dolore
Định nghĩa & Giải nghĩa "dolore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sensazione fisica o psichica spiacevole, acuta o continua.
Ý nghĩa của "dolore" trong tiếng Việt
Nỗi buồn sâu sắc, đặc biệt là do cái chết của ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dolore"
-
"La perdita del suo cane gli ha causato un dolore profondo."
"Sự mất mát con chó của anh ấy đã gây ra cho anh ấy một nỗi đau sâu sắc."
-
"Il dolore per la sua partenza era insopportabile."
"Nỗi đau vì sự ra đi của cô ấy thật không thể chịu nổi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dolore"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dolore" & Ghi chú
Cách dùng "dolore" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'dolore' có thể chỉ cả nỗi đau về thể xác lẫn tinh thần, tương tự như 'nỗi đau' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'dolore' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau tùy thuộc vào mức độ và loại đau.
Ngữ pháp & Chia từ "dolore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il dolore |
Il dolore alla schiena lo tormentava.
(Cơn đau lưng hành hạ anh ấy.)
|
| Với mạo từ xác định | i dolori |
I dolori del parto sono intensi.
(Những cơn đau khi sinh nở rất dữ dội.)
|
| Với mạo từ không xác định | un dolore |
Sentiva un dolore acuto al petto.
(Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I dolori muscolari erano insopportabili dopo la maratona."
"Những cơn đau cơ bắp thật không thể chịu nổi sau cuộc thi marathon."
-
"Ha raccontato i suoi dolori al medico con sincerità."
"Anh ấy đã kể những nỗi đau của mình cho bác sĩ một cách chân thành."
-
"I dolori del passato spesso influenzano le nostre scelte future."
"Những nỗi đau trong quá khứ thường ảnh hưởng đến những lựa chọn tương lai của chúng ta."