piangere
Định nghĩa & Giải nghĩa "piangere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Esprimere dolore, tristezza o gioia con lacrime.
Ý nghĩa của "piangere" trong tiếng Việt
Khóc, rơi lệ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "piangere"
-
"Ho pianto per la tristezza."
"Tôi đã khóc vì buồn."
-
"Il bambino piange perché ha fame."
"Đứa bé khóc vì đói."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piangere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "piangere" & Ghi chú
Cách dùng "piangere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'piangere' tương đương với 'khóc' trong tiếng Việt. Lưu ý cách chia động từ bất quy tắc của nó. 'Piangere' có thể diễn tả nhiều cảm xúc khác nhau như buồn, vui, đau khổ.
Ngữ pháp & Chia từ "piangere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "piangere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | piango |
Io piango quando sono triste.
(Tôi khóc khi tôi buồn.)
|
| tu (bạn) | piangi |
Tu piangi spesso?
(Bạn có thường khóc không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | piange |
Lei piange perché ha perso il suo gatto.
(Cô ấy khóc vì cô ấy đã mất con mèo của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | piangiamo |
Noi piangiamo guardando film tristi.
(Chúng tôi khóc khi xem những bộ phim buồn.)
|
| voi (các bạn) | piangete |
Voi piangete per niente!
(Các bạn khóc vì những điều vặt vãnh!)
|
| loro (họ) | piangono |
Loro piangono durante i funerali.
(Họ khóc trong đám tang.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se vedessi un film triste, piangerei."
"Nếu tôi xem một bộ phim buồn, tôi sẽ khóc."
-
"Non piangeresti se sapessi la verità."
"Bạn sẽ không khóc nếu bạn biết sự thật."
-
"Loro piangerebbero di gioia se vincessimo la partita."
"Họ sẽ khóc vì sung sướng nếu chúng ta thắng trận đấu."
-
"Da bambino, piangevo spesso quando mi sentivo solo."
"Khi còn bé, tôi thường khóc khi cảm thấy cô đơn."
-
"Ogni volta che guardavamo quel film, lei piangeva alla fine."
"Mỗi khi chúng tôi xem bộ phim đó, cô ấy lại khóc ở đoạn kết."
-
"Noi piangevamo di gioia quando abbiamo ricevuto la notizia del suo arrivo."
"Chúng tôi đã khóc vì vui sướng khi nhận được tin về sự xuất hiện của anh ấy."