(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piangere
A2
verbo A2 Cảm xúc, Ngôn ngữ

piangere

/ˈpjaɲ.d͡ʒe.re/
khóc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piangere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprimere dolore, tristezza o gioia con lacrime.

Ý nghĩa của "piangere" trong tiếng Việt

Khóc, rơi lệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piangere"

  • "Ho pianto per la tristezza."

    "Tôi đã khóc vì buồn."

  • "Il bambino piange perché ha fame."

    "Đứa bé khóc vì đói."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piangere"

Đồng nghĩa

lacrimare (rơi lệ)

Trái nghĩa

Cách dùng "piangere" & Ghi chú

Cách dùng "piangere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'piangere' tương đương với 'khóc' trong tiếng Việt. Lưu ý cách chia động từ bất quy tắc của nó. 'Piangere' có thể diễn tả nhiều cảm xúc khác nhau như buồn, vui, đau khổ.

Ngữ pháp & Chia từ "piangere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "piangere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) piango
Io piango quando sono triste.
(Tôi khóc khi tôi buồn.)
tu (bạn) piangi
Tu piangi spesso?
(Bạn có thường khóc không?)
lui/lei (anh/cô ấy) piange
Lei piange perché ha perso il suo gatto.
(Cô ấy khóc vì cô ấy đã mất con mèo của mình.)
noi (chúng tôi) piangiamo
Noi piangiamo guardando film tristi.
(Chúng tôi khóc khi xem những bộ phim buồn.)
voi (các bạn) piangete
Voi piangete per niente!
(Các bạn khóc vì những điều vặt vãnh!)
loro (họ) piangono
Loro piangono durante i funerali.
(Họ khóc trong đám tang.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): pianto
"Ho pianto per la fine del film."
(Tôi đã khóc vì kết thúc của bộ phim.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se vedessi un film triste, piangerei."

    "Nếu tôi xem một bộ phim buồn, tôi sẽ khóc."

  • "Non piangeresti se sapessi la verità."

    "Bạn sẽ không khóc nếu bạn biết sự thật."

  • "Loro piangerebbero di gioia se vincessimo la partita."

    "Họ sẽ khóc vì sung sướng nếu chúng ta thắng trận đấu."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, piangevo spesso quando mi sentivo solo."

    "Khi còn bé, tôi thường khóc khi cảm thấy cô đơn."

  • "Ogni volta che guardavamo quel film, lei piangeva alla fine."

    "Mỗi khi chúng tôi xem bộ phim đó, cô ấy lại khóc ở đoạn kết."

  • "Noi piangevamo di gioia quando abbiamo ricevuto la notizia del suo arrivo."

    "Chúng tôi đã khóc vì vui sướng khi nhận được tin về sự xuất hiện của anh ấy."