insoddisfazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "insoddisfazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di soddisfazione; sentimento di scontento e frustrazione.
Ý nghĩa của "insoddisfazione" trong tiếng Việt
Sự thiếu hài lòng; sự bất mãn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insoddisfazione"
-
"La sua insoddisfazione era evidente."
"Sự bất mãn của anh ấy lộ rõ."
-
"C'è una crescente insoddisfazione tra i dipendenti."
"Có một sự bất mãn ngày càng tăng trong số các nhân viên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insoddisfazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insoddisfazione" & Ghi chú
Cách dùng "insoddisfazione" đúng ngữ cảnh
Từ 'insoddisfazione' diễn tả trạng thái không hài lòng, bất mãn về một điều gì đó. Nó tương đương với việc không đạt được những gì mong muốn hoặc kỳ vọng. Cần phân biệt với 'delusione' (thất vọng), vì 'insoddisfazione' nhấn mạnh sự thiếu thỏa mãn hơn là cảm giác hụt hẫng.
Ngữ pháp & Chia từ "insoddisfazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'insoddisfazione |
L'insoddisfazione dei clienti è aumentata negli ultimi mesi.
(Sự không hài lòng của khách hàng đã tăng lên trong những tháng gần đây.)
|
| Với mạo từ xác định | le insoddisfazioni |
Le insoddisfazioni espresse durante la riunione erano molteplici.
(Những sự không hài lòng được bày tỏ trong cuộc họp là rất nhiều.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'insoddisfazione |
Provava un'insoddisfazione profonda per il suo lavoro.
(Anh ấy cảm thấy một sự không hài lòng sâu sắc với công việc của mình.)
|