(Vị trí top_banner)
Hình minh họa insoddisfazione
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Xã hội học

insoddisfazione

/insoddisfatˈt͡sjoːne/
sự bất mãn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "insoddisfazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di soddisfazione; sentimento di scontento e frustrazione.

Ý nghĩa của "insoddisfazione" trong tiếng Việt

Sự thiếu hài lòng; sự bất mãn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "insoddisfazione"

  • "La sua insoddisfazione era evidente."

    "Sự bất mãn của anh ấy lộ rõ."

  • "C'è una crescente insoddisfazione tra i dipendenti."

    "Có một sự bất mãn ngày càng tăng trong số các nhân viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insoddisfazione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "insoddisfazione" & Ghi chú

Cách dùng "insoddisfazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'insoddisfazione' diễn tả trạng thái không hài lòng, bất mãn về một điều gì đó. Nó tương đương với việc không đạt được những gì mong muốn hoặc kỳ vọng. Cần phân biệt với 'delusione' (thất vọng), vì 'insoddisfazione' nhấn mạnh sự thiếu thỏa mãn hơn là cảm giác hụt hẫng.

Ngữ pháp & Chia từ "insoddisfazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'insoddisfazione
L'insoddisfazione dei clienti è aumentata negli ultimi mesi.
(Sự không hài lòng của khách hàng đã tăng lên trong những tháng gần đây.)
Với mạo từ xác định le insoddisfazioni
Le insoddisfazioni espresse durante la riunione erano molteplici.
(Những sự không hài lòng được bày tỏ trong cuộc họp là rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định un'insoddisfazione
Provava un'insoddisfazione profonda per il suo lavoro.
(Anh ấy cảm thấy một sự không hài lòng sâu sắc với công việc của mình.)