(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lascivo
B2
aggettivo B2 Văn học, Báo chí, Xã hội

lascivo

/laʃˈʃivo/
dâm dục
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lascivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o rivela una sensualità eccessiva o indecente.

Ý nghĩa của "lascivo" trong tiếng Việt

Có hoặc truyền tải sự quan tâm quá mức hoặc khiếm nhã đến các vấn đề tình dục.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lascivo"

  • "Un sorriso lascivo."

    "Một nụ cười dâm dục."

  • "La sua danza era lasciva e provocante."

    "Điệu nhảy của cô ấy mang tính dâm dục và khiêu khích."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lascivo"

Đồng nghĩa

libidinoso (dâm đãng, ham muốn tình dục) erotico (gợi dục)

Trái nghĩa

pudico (kín đáo, đoan trang) casto (trong trắng, thanh khiết)

Cách dùng "lascivo" & Ghi chú

Cách dùng "lascivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'lascivo' mang nghĩa ám chỉ một sự gợi cảm, khêu gợi một cách lộ liễu hoặc không đứng đắn. Thường được dùng để miêu tả hành động, ánh mắt hoặc tác phẩm nghệ thuật.

Ngữ pháp & Chia từ "lascivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Un sorriso lascivo si dipinse sul suo volto, rivelando i suoi pensieri nascosti."

    "Một nụ cười dâm dục nở trên khuôn mặt anh ta, tiết lộ những suy nghĩ thầm kín của anh ta."

  • "La lasciva danza della ballerina affascinò tutti gli spettatori."

    "Điệu nhảy gợi dục của vũ công đã mê hoặc tất cả khán giả."

  • "Quei lascivi commenti mi fecero sentire a disagio."

    "Những lời bình luận dâm dục đó khiến tôi cảm thấy khó chịu."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel lascivo sguardo mi mise a disagio."

    "Ánh mắt dâm dục kia khiến tôi không thoải mái."

  • "È bello quell'atteggiamento lascivo che assume quando balla."

    "Thật đẹp cái thái độ dâm đãng mà cô ấy thể hiện khiêu vũ."

  • "Quelle lascive parole non le dimenticherò mai."

    "Tôi sẽ không bao giờ quên những lời lẽ dâm ô đó."