sensualità
Định nghĩa & Giải nghĩa "sensualità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'insieme di qualità e caratteristiche che suscitano piacere attraverso i sensi, o che sono connesse al godimento dei piaceri sensoriali.
Ý nghĩa của "sensualità" trong tiếng Việt
Tính chất gợi cảm, khêu gợi, khả năng mang lại khoái cảm cho các giác quan; sự nhạy cảm về mặt giác quan; sự hưởng thụ khoái lạc giác quan.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sensualità"
-
"La sua voce aveva una sensualità che affascinava tutti."
"Giọng nói của cô ấy có một sự gợi cảm quyến rũ tất cả mọi người."
-
"Il profumo dei fiori esotici riempiva l'aria di sensualità."
"Hương thơm của những bông hoa ngoại lai tràn ngập không khí với sự gợi cảm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sensualità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sensualità" & Ghi chú
Cách dùng "sensualità" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để chỉ sự hấp dẫn về mặt giác quan, đặc biệt là liên quan đến tình dục hoặc những trải nghiệm gợi cảm khác. Cần phân biệt với 'sessualità' (tình dục) có nghĩa rộng hơn và liên quan đến các khía cạnh sinh học và xã hội.
Ngữ pháp & Chia từ "sensualità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la sensualità |
La sensualità è una qualità attraente.
(Sự gợi cảm là một phẩm chất hấp dẫn.)
|
| Với mạo từ xác định | le sensualità |
Le sensualità di un profumo possono essere molteplici.
(Những khía cạnh gợi cảm của một loại nước hoa có thể rất đa dạng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una sensualità |
C'è una sensualità sottile nel suo modo di parlare.
(Có một sự gợi cảm tinh tế trong cách cô ấy nói chuyện.)
|