(Vị trí top_banner)
Hình minh họa termine
B1
sostantivo B1 Đa lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

termine

/ˈtɛrmine/
thuật ngữ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "termine"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parola specifica di un determinato ambito disciplinare, tecnico o scientifico.

Ý nghĩa của "termine" trong tiếng Việt

từ, thuật ngữ; kỳ hạn, thời hạn; điều khoản

Câu ví dụ tiếng Ý với "termine"

  • "Il termine 'algoritmo' è fondamentale nell'informatica."

    "Thuật ngữ 'thuật toán' là nền tảng trong tin học."

  • "Qual è il termine ultimo per la consegna del progetto?"

    "Thời hạn cuối cùng để nộp dự án là khi nào?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "termine"

Đồng nghĩa

Cách dùng "termine" & Ghi chú

Cách dùng "termine" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'termine' có nghĩa rộng hơn 'thuật ngữ' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'kỳ hạn, thời hạn, điều khoản' như được định nghĩa. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "termine" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il termine
Il termine ultimo per la consegna è domani.
(Thời hạn cuối cùng để nộp là ngày mai.)
Với mạo từ xác định i termini
I termini del contratto sono chiari.
(Các điều khoản của hợp đồng rất rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định un termine
Un termine del genere non è appropriato.
(Một thuật ngữ như vậy là không phù hợp.)