termine
Định nghĩa & Giải nghĩa "termine"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Parola specifica di un determinato ambito disciplinare, tecnico o scientifico.
Ý nghĩa của "termine" trong tiếng Việt
từ, thuật ngữ; kỳ hạn, thời hạn; điều khoản
Câu ví dụ tiếng Ý với "termine"
-
"Il termine 'algoritmo' è fondamentale nell'informatica."
"Thuật ngữ 'thuật toán' là nền tảng trong tin học."
-
"Qual è il termine ultimo per la consegna del progetto?"
"Thời hạn cuối cùng để nộp dự án là khi nào?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "termine"
Đồng nghĩa
Cách dùng "termine" & Ghi chú
Cách dùng "termine" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'termine' có nghĩa rộng hơn 'thuật ngữ' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'kỳ hạn, thời hạn, điều khoản' như được định nghĩa. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "termine" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il termine |
Il termine ultimo per la consegna è domani.
(Thời hạn cuối cùng để nộp là ngày mai.)
|
| Với mạo từ xác định | i termini |
I termini del contratto sono chiari.
(Các điều khoản của hợp đồng rất rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un termine |
Un termine del genere non è appropriato.
(Một thuật ngữ như vậy là không phù hợp.)
|