(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fusione
B1
sostantivo B1 Chính trị, Lao động, Toán học, Khoa học

fusione

/fuˈzjoːne/
sự hợp nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fusione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Unione di due o più elementi in un'unica entità.

Ý nghĩa của "fusione" trong tiếng Việt

Sự hợp nhất hai hoặc nhiều thứ lại với nhau; sự kết hợp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fusione"

  • "La fusione delle due società ha creato un colosso nel settore."

    "Sự hợp nhất của hai công ty đã tạo ra một người khổng lồ trong ngành."

  • "La fusione nucleare è una fonte di energia pulita."

    "Phản ứng tổng hợp hạt nhân là một nguồn năng lượng sạch."

Cách dùng "fusione" & Ghi chú

Cách dùng "fusione" đúng ngữ cảnh

Từ 'fusione' thường được dùng để chỉ sự hợp nhất mang tính chất vật lý, hóa học hoặc kinh tế. Để diễn tả sự hợp nhất mang tính trừu tượng hơn, có thể dùng 'integrazione'.

Ngữ pháp & Chia từ "fusione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fusione
La fusione nucleare è una fonte di energia promettente.
(Phản ứng tổng hợp hạt nhân là một nguồn năng lượng đầy hứa hẹn.)
Với mạo từ xác định le fusioni
Le fusioni aziendali possono portare a licenziamenti.
(Việc sáp nhập công ty có thể dẫn đến sa thải.)
Với mạo từ không xác định una fusione
Una fusione di sapori ha reso il piatto eccezionale.
(Sự kết hợp hương vị đã làm cho món ăn trở nên đặc biệt.)