(Vị trí top_banner)
Hình minh họa legno
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày

legno

/ˈleɲ.ɲo/
gỗ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "legno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Materiale solido e compatto ricavato dal fusto e dai rami degli alberi.

Ý nghĩa của "legno" trong tiếng Việt

vật liệu cứng, xơ tạo thành chất chính của thân hoặc cành của cây gỗ hoặc cây bụi; gỗ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "legno"

  • "Questo tavolo è fatto di legno massello."

    "Cái bàn này được làm bằng gỗ đặc."

  • "Ho comprato un pezzo di legno per il mio progetto."

    "Tôi đã mua một mảnh gỗ cho dự án của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legno"

Đồng nghĩa

materiale legnoso (vật liệu gỗ)

Cách dùng "legno" & Ghi chú

Cách dùng "legno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'legno' có thể chỉ vật liệu gỗ nói chung hoặc một mảnh gỗ cụ thể. Cần chú ý đến giống (maschile) của danh từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "legno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il legno
Il legno di questa sedia è molto robusto.
(Gỗ của chiếc ghế này rất chắc chắn.)
Với mạo từ xác định i legni
I legni utilizzati per costruire la casa sono di alta qualità.
(Các loại gỗ được sử dụng để xây nhà có chất lượng cao.)
Với mạo từ không xác định del legno
Ho bisogno di comprare del legno per il camino.
(Tôi cần mua một ít gỗ cho lò sưởi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho comprato un tavolo di legno massello per la sala da pranzo."

    "Tôi đã mua một chiếc bàn bằng gỗ nguyên khối cho phòng ăn."

  • "In giardino c'è un vecchio albero di legno marcio."

    "Trong vườn có một cây gỗ mục già."

  • "Il falegname ha utilizzato un pezzo di legno pregiato per costruire la sedia."

    "Người thợ mộc đã sử dụng một mảnh gỗ quý để đóng chiếc ghế."