legno
Định nghĩa & Giải nghĩa "legno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Materiale solido e compatto ricavato dal fusto e dai rami degli alberi.
Ý nghĩa của "legno" trong tiếng Việt
vật liệu cứng, xơ tạo thành chất chính của thân hoặc cành của cây gỗ hoặc cây bụi; gỗ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "legno"
-
"Questo tavolo è fatto di legno massello."
"Cái bàn này được làm bằng gỗ đặc."
-
"Ho comprato un pezzo di legno per il mio progetto."
"Tôi đã mua một mảnh gỗ cho dự án của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "legno"
Đồng nghĩa
Cách dùng "legno" & Ghi chú
Cách dùng "legno" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'legno' có thể chỉ vật liệu gỗ nói chung hoặc một mảnh gỗ cụ thể. Cần chú ý đến giống (maschile) của danh từ này.
Ngữ pháp & Chia từ "legno" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il legno |
Il legno di questa sedia è molto robusto.
(Gỗ của chiếc ghế này rất chắc chắn.)
|
| Với mạo từ xác định | i legni |
I legni utilizzati per costruire la casa sono di alta qualità.
(Các loại gỗ được sử dụng để xây nhà có chất lượng cao.)
|
| Với mạo từ không xác định | del legno |
Ho bisogno di comprare del legno per il camino.
(Tôi cần mua một ít gỗ cho lò sưởi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un tavolo di legno massello per la sala da pranzo."
"Tôi đã mua một chiếc bàn bằng gỗ nguyên khối cho phòng ăn."
-
"In giardino c'è un vecchio albero di legno marcio."
"Trong vườn có một cây gỗ mục già."
-
"Il falegname ha utilizzato un pezzo di legno pregiato per costruire la sedia."
"Người thợ mộc đã sử dụng một mảnh gỗ quý để đóng chiếc ghế."