lessico
Định nghĩa & Giải nghĩa "lessico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Insieme delle parole di una lingua, di un autore, di un determinato settore di attività.
Ý nghĩa của "lessico" trong tiếng Việt
Tổng vốn từ vựng của một người, một ngôn ngữ, hoặc một lĩnh vực kiến thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lessico"
-
"Il lessico italiano è molto ricco e variegato."
"Vốn từ vựng tiếng Ý rất phong phú và đa dạng."
-
"Ogni professione ha il suo lessico specifico."
"Mỗi ngành nghề đều có vốn từ vựng đặc trưng riêng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lessico"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lessico" & Ghi chú
Cách dùng "lessico" đúng ngữ cảnh
Il termine 'lessico' si riferisce all'insieme delle parole che una persona conosce o che appartengono a una determinata lingua o disciplina. È simile al concetto di 'vocabolario' ma spesso usato in contesti più formali o accademici.
Ngữ pháp & Chia từ "lessico" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il lessico |
Il lessico italiano è molto ricco.
(Từ vựng tiếng Ý rất phong phú.)
|
| Với mạo từ xác định | i lessici |
I lessici specialistici sono difficili da comprendere.
(Các từ vựng chuyên ngành rất khó hiểu.)
|
| Với mạo từ không xác định | un lessico |
Un lessico ampio aiuta a comunicare meglio.
(Một vốn từ vựng rộng giúp giao tiếp tốt hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il lessico italiano è ricco di sfumature."
"Từ vựng tiếng Ý rất phong phú về sắc thái."
-
"Lo studio del lessico è fondamentale per imparare una lingua."
"Việc học từ vựng là rất quan trọng để học một ngôn ngữ."
-
"I lessici specialistici richiedono una conoscenza approfondita della materia."
"Các từ vựng chuyên ngành đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực đó."
-
"Il lessico italiano è ricco di sfumature e sinonimi."
"Từ vựng tiếng Ý rất phong phú về sắc thái và từ đồng nghĩa."
-
"L'ampliamento del lessico è fondamentale per una buona comunicazione."
"Việc mở rộng vốn từ vựng là nền tảng cho một giao tiếp tốt."
-
"Ogni settore professionale ha il suo lessico specifico."
"Mỗi lĩnh vực chuyên môn đều có vốn từ vựng đặc trưng riêng."
-
"I lessici specialistici sono fondamentali per la comunicazione in ambito professionale."
"Các từ vựng chuyên ngành rất quan trọng để giao tiếp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp."
-
"L'analisi dei lessici regionali rivela la ricchezza e la diversità della lingua italiana."
"Việc phân tích các từ vựng vùng miền cho thấy sự phong phú và đa dạng của tiếng Ý."
-
"I lessici utilizzati dagli scrittori del Novecento riflettono i cambiamenti sociali e culturali dell'epoca."
"Các từ vựng được sử dụng bởi các nhà văn thế kỷ XX phản ánh những thay đổi văn hóa và xã hội của thời đại."