(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lessico
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học

lessico

/ˈlɛssiko/
vốn từ vựng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lessico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme delle parole di una lingua, di un autore, di un determinato settore di attività.

Ý nghĩa của "lessico" trong tiếng Việt

Tổng vốn từ vựng của một người, một ngôn ngữ, hoặc một lĩnh vực kiến thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lessico"

  • "Il lessico italiano è molto ricco e variegato."

    "Vốn từ vựng tiếng Ý rất phong phú và đa dạng."

  • "Ogni professione ha il suo lessico specifico."

    "Mỗi ngành nghề đều có vốn từ vựng đặc trưng riêng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lessico"

Đồng nghĩa

vocabolario (từ vựng) repertorio lessicale (tập hợp từ vựng)

Cách dùng "lessico" & Ghi chú

Cách dùng "lessico" đúng ngữ cảnh

Il termine 'lessico' si riferisce all'insieme delle parole che una persona conosce o che appartengono a una determinata lingua o disciplina. È simile al concetto di 'vocabolario' ma spesso usato in contesti più formali o accademici.

Ngữ pháp & Chia từ "lessico" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il lessico
Il lessico italiano è molto ricco.
(Từ vựng tiếng Ý rất phong phú.)
Với mạo từ xác định i lessici
I lessici specialistici sono difficili da comprendere.
(Các từ vựng chuyên ngành rất khó hiểu.)
Với mạo từ không xác định un lessico
Un lessico ampio aiuta a comunicare meglio.
(Một vốn từ vựng rộng giúp giao tiếp tốt hơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il lessico italiano è ricco di sfumature."

    "Từ vựng tiếng Ý rất phong phú về sắc thái."

  • "Lo studio del lessico è fondamentale per imparare una lingua."

    "Việc học từ vựng là rất quan trọng để học một ngôn ngữ."

  • "I lessici specialistici richiedono una conoscenza approfondita della materia."

    "Các từ vựng chuyên ngành đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực đó."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il lessico italiano è ricco di sfumature e sinonimi."

    "Từ vựng tiếng Ý rất phong phú về sắc thái và từ đồng nghĩa."

  • "L'ampliamento del lessico è fondamentale per una buona comunicazione."

    "Việc mở rộng vốn từ vựng là nền tảng cho một giao tiếp tốt."

  • "Ogni settore professionale ha il suo lessico specifico."

    "Mỗi lĩnh vực chuyên môn đều có vốn từ vựng đặc trưng riêng."

Danh từ số nhiều
  • "I lessici specialistici sono fondamentali per la comunicazione in ambito professionale."

    "Các từ vựng chuyên ngành rất quan trọng để giao tiếp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp."

  • "L'analisi dei lessici regionali rivela la ricchezza e la diversità della lingua italiana."

    "Việc phân tích các từ vựng vùng miền cho thấy sự phong phú và đa dạng của tiếng Ý."

  • "I lessici utilizzati dagli scrittori del Novecento riflettono i cambiamenti sociali e culturali dell'epoca."

    "Các từ vựng được sử dụng bởi các nhà văn thế kỷ XX phản ánh những thay đổi văn hóa và xã hội của thời đại."