letto
Định nghĩa & Giải nghĩa "letto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mobile su cui si dorme o ci si riposa.
Ý nghĩa của "letto" trong tiếng Việt
Một món đồ nội thất để ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường bao gồm khung và nệm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "letto"
-
"Vado a letto presto stasera perché sono stanco."
"Tôi đi ngủ sớm tối nay vì tôi mệt."
-
"Il letto è molto comodo."
"Cái giường này rất thoải mái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "letto"
Đồng nghĩa
Cách dùng "letto" & Ghi chú
Cách dùng "letto" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'giường' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ nơi để ngủ.
Ngữ pháp & Chia từ "letto" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il letto |
Il letto è molto comodo.
(Cái giường này rất thoải mái.)
|
| Với mạo từ xác định | i letti |
I letti in questa stanza sono nuovi.
(Những chiếc giường trong phòng này đều mới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un letto |
Ho comprato un letto nuovo.
(Tôi đã mua một chiếc giường mới.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il letto nella mia camera è molto comodo."
"Cái giường trong phòng của tôi rất thoải mái."
-
"Ho comprato un nuovo letto per la camera degli ospiti."
"Tôi đã mua một chiếc giường mới cho phòng khách."
-
"I bambini hanno saltato sul letto tutto il pomeriggio."
"Bọn trẻ đã nhảy trên giường cả buổi chiều."