(Vị trí top_banner)
Hình minh họa letto
A1
sostantivo A1 Đồ dùng gia đình

letto

/ˈlɛtto/
giường
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "letto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mobile su cui si dorme o ci si riposa.

Ý nghĩa của "letto" trong tiếng Việt

Một món đồ nội thất để ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường bao gồm khung và nệm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "letto"

  • "Vado a letto presto stasera perché sono stanco."

    "Tôi đi ngủ sớm tối nay vì tôi mệt."

  • "Il letto è molto comodo."

    "Cái giường này rất thoải mái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "letto"

Đồng nghĩa

giaciglio (chỗ nằm)

Cách dùng "letto" & Ghi chú

Cách dùng "letto" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'giường' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ nơi để ngủ.

Ngữ pháp & Chia từ "letto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il letto
Il letto è molto comodo.
(Cái giường này rất thoải mái.)
Với mạo từ xác định i letti
I letti in questa stanza sono nuovi.
(Những chiếc giường trong phòng này đều mới.)
Với mạo từ không xác định un letto
Ho comprato un letto nuovo.
(Tôi đã mua một chiếc giường mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il letto nella mia camera è molto comodo."

    "Cái giường trong phòng của tôi rất thoải mái."

  • "Ho comprato un nuovo letto per la camera degli ospiti."

    "Tôi đã mua một chiếc giường mới cho phòng khách."

  • "I bambini hanno saltato sul letto tutto il pomeriggio."

    "Bọn trẻ đã nhảy trên giường cả buổi chiều."