su
/su/
lên
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "su"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ý nghĩa của "su" trong tiếng Việt
Lên, phía trên, ở vị trí hoặc mức độ cao hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "su"
-
"Il libro è sul tavolo."
"Quyển sách ở trên bàn."
-
"Il sole è alto su nel cielo."
"Mặt trời ở trên cao trên bầu trời."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "su"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "su" & Ghi chú
Cách dùng "su" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'trên' trong tiếng Việt, chỉ vị trí hoặc mức độ cao hơn. Cần chú ý sự khác biệt với các giới từ như 'sopra' (ở trên, phía trên) và 'in alto' (ở trên cao).