(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sì
A1
avverbio A1 Giao tiếp hàng ngày

/si/
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sì"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

affermazione, risposta positiva

Ý nghĩa của "sì" trong tiếng Việt

Một cách nói không trang trọng của 'yes', có nghĩa là 'ừ', 'vâng', 'dạ'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sì"

  • "Vuoi venire al cinema stasera? Sì, certo!"

    "Bạn có muốn đi xem phim tối nay không? Ừ, chắc chắn rồi!"

  • "Hai capito? Sì, ho capito."

    "Bạn hiểu không? Dạ, tôi hiểu rồi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sì"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "sì" & Ghi chú

Cách dùng "sì" đúng ngữ cảnh

Từ 'sì' trong tiếng Ý tương đương với 'ừ', 'vâng', 'dạ' trong tiếng Việt. Nó là một cách khẳng định, đồng ý một cách lịch sự và trang trọng hơn so với các cách nói suồng sã khác.

Ngữ pháp & Chia từ "sì" (Grammatica)