sì
Định nghĩa & Giải nghĩa "sì"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
affermazione, risposta positiva
Ý nghĩa của "sì" trong tiếng Việt
Một cách nói không trang trọng của 'yes', có nghĩa là 'ừ', 'vâng', 'dạ'.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sì"
-
"Vuoi venire al cinema stasera? Sì, certo!"
"Bạn có muốn đi xem phim tối nay không? Ừ, chắc chắn rồi!"
-
"Hai capito? Sì, ho capito."
"Bạn hiểu không? Dạ, tôi hiểu rồi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sì"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sì" & Ghi chú
Cách dùng "sì" đúng ngữ cảnh
Từ 'sì' trong tiếng Ý tương đương với 'ừ', 'vâng', 'dạ' trong tiếng Việt. Nó là một cách khẳng định, đồng ý một cách lịch sự và trang trọng hơn so với các cách nói suồng sã khác.