(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liberale
B2
aggettivo B2 Luật pháp, Chính trị

liberale

/libeˈraːle/
luật tự do
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liberale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi aderisce al liberalismo o si ispira ai suoi principi.

Ý nghĩa của "liberale" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc biểu thị một triết lý chính trị và xã hội thúc đẩy quyền cá nhân, tự do dân sự và các giá trị dân chủ; cũng có nghĩa (đối với việc giải thích luật) được hiểu hoặc diễn giải một cách rộng rãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "liberale"

  • "È un politico liberale che crede nella libertà di mercato."

    "Ông ấy là một chính trị gia tự do, người tin vào tự do thị trường."

  • "L'interpretazione liberale della legge ha portato a nuove applicazioni."

    "Việc giải thích luật một cách tự do đã dẫn đến những ứng dụng mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liberale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "liberale" & Ghi chú

Cách dùng "liberale" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'liberale' có thể vừa là tính từ vừa là danh từ. Khi nói về luật pháp, 'interpretazione liberale' ám chỉ cách giải thích rộng rãi, không quá cứng nhắc, tương tự như 'luật tự do' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "liberale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo liberale, sempre pronto ad ascoltare le opinioni degli altri."

    "Anh ấy là một người đàn ông tự do đẹp trai, luôn sẵn sàng lắng nghe ý kiến của người khác."

  • "Quel liberale politico ha proposto una riforma economica audace."

    "Nhà chính trị tự do đó đã đề xuất một cuộc cải cách kinh tế táo bạo."

  • "Sono dei begli ideali liberali, ma difficili da realizzare nella pratica."

    "Đó là những lý tưởng tự do tốt đẹp, nhưng khó thực hiện trong thực tế."