economico
Định nghĩa & Giải nghĩa "economico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che costa poco; che non comporta grande spesa.
Ý nghĩa của "economico" trong tiếng Việt
Tiết kiệm, không lãng phí; kinh tế.
Câu ví dụ tiếng Ý với "economico"
-
"Questo ristorante è molto economico."
"Nhà hàng này rất tiết kiệm."
-
"Ho comprato una macchina economica."
"Tôi đã mua một chiếc xe hơi tiết kiệm nhiên liệu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "economico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "economico" & Ghi chú
Cách dùng "economico" đúng ngữ cảnh
Từ 'economico' trong tiếng Ý tương đương với 'tiết kiệm' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa không lãng phí và có giá cả hợp lý. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'tiết kiệm' như dành dụm (risparmiare).
Ngữ pháp & Chia từ "economico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un'auto economica usata."
"Tôi đã mua một chiếc xe hơi cũ giá rẻ."
-
"Questi sono ristoranti economici, perfetti per gli studenti."
"Đây là những nhà hàng giá rẻ, hoàn hảo cho sinh viên."
-
"Abbiamo trovato una soluzione economica per il problema."
"Chúng tôi đã tìm thấy một giải pháp kinh tế cho vấn đề."