(Vị trí top_banner)
Hình minh họa economico
B1
adjective B1 Kinh tế

economico

/ekoˈnɔmiko/
tiết kiệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "economico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che costa poco; che non comporta grande spesa.

Ý nghĩa của "economico" trong tiếng Việt

Tiết kiệm, không lãng phí; kinh tế.

Câu ví dụ tiếng Ý với "economico"

  • "Questo ristorante è molto economico."

    "Nhà hàng này rất tiết kiệm."

  • "Ho comprato una macchina economica."

    "Tôi đã mua một chiếc xe hơi tiết kiệm nhiên liệu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "economico"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "economico" & Ghi chú

Cách dùng "economico" đúng ngữ cảnh

Từ 'economico' trong tiếng Ý tương đương với 'tiết kiệm' trong tiếng Việt, mang ý nghĩa không lãng phí và có giá cả hợp lý. Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'tiết kiệm' như dành dụm (risparmiare).

Ngữ pháp & Chia từ "economico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Ho comprato un'auto economica usata."

    "Tôi đã mua một chiếc xe hơi cũ giá rẻ."

  • "Questi sono ristoranti economici, perfetti per gli studenti."

    "Đây là những nhà hàng giá rẻ, hoàn hảo cho sinh viên."

  • "Abbiamo trovato una soluzione economica per il problema."

    "Chúng tôi đã tìm thấy một giải pháp kinh tế cho vấn đề."