licenziamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "licenziamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Cessazione del rapporto di lavoro per decisione del datore di lavoro.
Ý nghĩa của "licenziamento" trong tiếng Việt
Hành động chấm dứt việc làm của ai đó, thường là tạm thời, đặc biệt là vì không có đủ việc cho họ làm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "licenziamento"
-
"Il licenziamento è stato improvviso e inaspettato."
"Việc sa thải diễn ra đột ngột và bất ngờ."
-
"Molte aziende hanno annunciato licenziamenti a causa della crisi economica."
"Nhiều công ty đã thông báo sa thải do khủng hoảng kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "licenziamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "licenziamento" & Ghi chú
Cách dùng "licenziamento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'licenziamento' thường được dùng khi người lao động bị công ty cho nghỉ việc. Khác với 'dimissioni' (tự nguyện xin thôi việc).
Ngữ pháp & Chia từ "licenziamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il licenziamento |
Il licenziamento è stato un momento difficile per tutti.
(Việc bị sa thải là một khoảnh khắc khó khăn đối với tất cả mọi người.)
|
| Với mạo từ xác định | i licenziamenti |
I licenziamenti di massa hanno colpito duramente la comunità.
(Việc sa thải hàng loạt đã ảnh hưởng nặng nề đến cộng đồng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un licenziamento |
Un licenziamento può avere conseguenze devastanti sulla vita di una persona.
(Một vụ sa thải có thể gây ra những hậu quả tàn khốc đến cuộc sống của một người.)
|