(Vị trí top_banner)
Hình minh họa licenziamento
B1
sostantivo B1 Kinh tế

licenziamento

/lit͡ʃentsjamento/
sa thải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "licenziamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Cessazione del rapporto di lavoro per decisione del datore di lavoro.

Ý nghĩa của "licenziamento" trong tiếng Việt

Hành động chấm dứt việc làm của ai đó, thường là tạm thời, đặc biệt là vì không có đủ việc cho họ làm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "licenziamento"

  • "Il licenziamento è stato improvviso e inaspettato."

    "Việc sa thải diễn ra đột ngột và bất ngờ."

  • "Molte aziende hanno annunciato licenziamenti a causa della crisi economica."

    "Nhiều công ty đã thông báo sa thải do khủng hoảng kinh tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "licenziamento"

Đồng nghĩa

esclusione dal lavoro (Sự loại trừ khỏi công việc)

Trái nghĩa

Cách dùng "licenziamento" & Ghi chú

Cách dùng "licenziamento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'licenziamento' thường được dùng khi người lao động bị công ty cho nghỉ việc. Khác với 'dimissioni' (tự nguyện xin thôi việc).

Ngữ pháp & Chia từ "licenziamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il licenziamento
Il licenziamento è stato un momento difficile per tutti.
(Việc bị sa thải là một khoảnh khắc khó khăn đối với tất cả mọi người.)
Với mạo từ xác định i licenziamenti
I licenziamenti di massa hanno colpito duramente la comunità.
(Việc sa thải hàng loạt đã ảnh hưởng nặng nề đến cộng đồng.)
Với mạo từ không xác định un licenziamento
Un licenziamento può avere conseguenze devastanti sulla vita di una persona.
(Một vụ sa thải có thể gây ra những hậu quả tàn khốc đến cuộc sống của một người.)