decisione
Định nghĩa & Giải nghĩa "decisione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atto o effetto del decidere; determinazione, scelta tra diverse possibilità.
Ý nghĩa của "decisione" trong tiếng Việt
Sự quyết định, quyết nghị; sự giải quyết, sự phân xử; nghị quyết, quyết định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "decisione"
-
"Prendere una decisione importante richiede tempo e riflessione."
"Đưa ra một quyết định quan trọng đòi hỏi thời gian và suy nghĩ."
-
"La decisione del giudice è stata inappellabile."
"Quyết định của thẩm phán là không thể kháng cáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decisione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "decisione" & Ghi chú
Cách dùng "decisione" đúng ngữ cảnh
Từ "decisione" trong tiếng Ý tương đương với "quyết định" trong tiếng Việt, ám chỉ hành động hoặc kết quả của việc lựa chọn giữa các khả năng khác nhau. Cần phân biệt với "risoluzione" (nghị quyết).
Ngữ pháp & Chia từ "decisione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la decisione |
La decisione è stata difficile da prendere.
(Quyết định này rất khó đưa ra.)
|
| Với mạo từ xác định | le decisioni |
Le decisioni importanti richiedono tempo.
(Những quyết định quan trọng cần thời gian.)
|
| Với mạo từ không xác định | una decisione |
Devo prendere una decisione importante.
(Tôi phải đưa ra một quyết định quan trọng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La decisione di partire è stata difficile."
"Quyết định rời đi thật khó khăn."
-
"Il consiglio comunale ha preso una decisione importante."
"Hội đồng thành phố đã đưa ra một quyết định quan trọng."
-
"Le decisioni che prendiamo oggi influenzano il nostro futuro."
"Những quyết định chúng ta đưa ra hôm nay ảnh hưởng đến tương lai của chúng ta."