(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decisione
B1
sostantivo B1 Chung

decisione

/detʃiˈzjone/
quyết định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decisione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Atto o effetto del decidere; determinazione, scelta tra diverse possibilità.

Ý nghĩa của "decisione" trong tiếng Việt

Sự quyết định, quyết nghị; sự giải quyết, sự phân xử; nghị quyết, quyết định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "decisione"

  • "Prendere una decisione importante richiede tempo e riflessione."

    "Đưa ra một quyết định quan trọng đòi hỏi thời gian và suy nghĩ."

  • "La decisione del giudice è stata inappellabile."

    "Quyết định của thẩm phán là không thể kháng cáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decisione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "decisione" & Ghi chú

Cách dùng "decisione" đúng ngữ cảnh

Từ "decisione" trong tiếng Ý tương đương với "quyết định" trong tiếng Việt, ám chỉ hành động hoặc kết quả của việc lựa chọn giữa các khả năng khác nhau. Cần phân biệt với "risoluzione" (nghị quyết).

Ngữ pháp & Chia từ "decisione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la decisione
La decisione è stata difficile da prendere.
(Quyết định này rất khó đưa ra.)
Với mạo từ xác định le decisioni
Le decisioni importanti richiedono tempo.
(Những quyết định quan trọng cần thời gian.)
Với mạo từ không xác định una decisione
Devo prendere una decisione importante.
(Tôi phải đưa ra một quyết định quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La decisione di partire è stata difficile."

    "Quyết định rời đi thật khó khăn."

  • "Il consiglio comunale ha preso una decisione importante."

    "Hội đồng thành phố đã đưa ra một quyết định quan trọng."

  • "Le decisioni che prendiamo oggi influenzano il nostro futuro."

    "Những quyết định chúng ta đưa ra hôm nay ảnh hưởng đến tương lai của chúng ta."