(Vị trí top_banner)
Hình minh họa limitare
B1
verbo B1 Tổng quát

limitare

/limiˈtaːre/
giới hạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "limitare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fissare un limite, determinare i confini di qualcosa.

Ý nghĩa của "limitare" trong tiếng Việt

xác định hoặc đánh dấu giới hạn hoặc ranh giới của một cái gì đó

Câu ví dụ tiếng Ý với "limitare"

  • "Dobbiamo limitare le spese per il prossimo anno."

    "Chúng ta phải giới hạn chi tiêu cho năm tới."

  • "La velocità massima è limitata a 50 km/h in questa zona."

    "Tốc độ tối đa được giới hạn ở mức 50 km/h trong khu vực này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "limitare"

Đồng nghĩa

circoscrivere (khoanh vùng, giới hạn) delimitare (phân định, giới hạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "limitare" & Ghi chú

Cách dùng "limitare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'limitare' thường được dùng để chỉ việc đặt ra giới hạn hoặc xác định biên giới của một vật, một khu vực hoặc một khái niệm. Cần phân biệt với 'restringere' (thu hẹp) và 'circoscrivere' (khoanh vùng). 'Limitare' có nghĩa là làm cho cái gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng, kích thước hoặc mức độ.

Ngữ pháp & Chia từ "limitare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "limitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) limito
Io limito il mio consumo di zucchero.
(Tôi hạn chế lượng đường tiêu thụ của mình.)
tu (bạn) limiti
Tu limiti la tua libertà di espressione.
(Bạn hạn chế sự tự do ngôn luận của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) limita
Lei limita le sue spese.
(Cô ấy hạn chế chi tiêu của mình.)
noi (chúng tôi) limitiamo
Noi limitiamo l'uso della plastica.
(Chúng tôi hạn chế việc sử dụng nhựa.)
voi (các bạn) limitate
Voi limitate i danni con la prevenzione.
(Các bạn hạn chế thiệt hại bằng cách phòng ngừa.)
loro (họ) limitano
Loro limitano l'inquinamento atmosferico.
(Họ hạn chế ô nhiễm không khí.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): limitato
"L'accesso è stato limitato a poche persone."
(Quyền truy cập đã bị giới hạn cho một số ít người.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, limiterei le mie ore di lavoro a 30 settimanali."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ giới hạn giờ làm việc của mình xuống 30 giờ mỗi tuần."

  • "In questa situazione, limiterei l'accesso ai dati sensibili solo al personale autorizzato."

    "Trong tình huống này, tôi sẽ giới hạn quyền truy cập vào dữ liệu nhạy cảm chỉ cho nhân viên được ủy quyền."

  • "Per migliorare la qualità dell'aria, il governo limiterebbe il traffico nel centro della città."

    "Để cải thiện chất lượng không khí, chính phủ sẽ hạn chế giao thông trong trung tâm thành phố."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho limitato il numero di invitati alla festa per motivi di spazio."

    "Tôi đã giới hạn số lượng khách mời đến bữa tiệc vì lý do không gian."

  • "La velocità massima è stata limitata a 50 km/h in questa zona residenziale."

    "Tốc độ tối đa đã được giới hạn ở 50 km/h trong khu dân cư này."

  • "Sono state limitate le importazioni di alcuni prodotti agricoli."

    "Việc nhập khẩu một số sản phẩm nông nghiệp đã bị hạn chế."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani limiterò le spese per il viaggio."

    "Ngày mai tôi sẽ giới hạn chi phí cho chuyến đi."

  • "In futuro, limiteremo l'uso della plastica per proteggere l'ambiente."

    "Trong tương lai, chúng ta sẽ hạn chế sử dụng nhựa để bảo vệ môi trường."

  • "Il governo limiterà l'immigrazione il prossimo anno."

    "Chính phủ sẽ hạn chế nhập cư vào năm tới."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, mio padre limitava il tempo che passavo davanti alla televisione."

    "Khi tôi còn bé, bố tôi giới hạn thời gian tôi xem TV."

  • "Prima che costruissero il muro, non limitavano il passaggio tra le due città."

    "Trước khi bức tường được xây dựng, họ không giới hạn việc đi lại giữa hai thành phố."

  • "La legge limitava il numero di immigrati che potevano entrare nel paese ogni anno."

    "Luật pháp giới hạn số lượng người nhập cư có thể nhập cảnh vào đất nước mỗi năm."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io limito il mio tempo sui social media a un'ora al giorno."

    "Tôi giới hạn thời gian sử dụng mạng xã hội của mình ở một giờ mỗi ngày."

  • "La legge limita la velocità massima sulle autostrade a 130 km/h."

    "Luật giới hạn tốc độ tối đa trên đường cao tốc ở mức 130 km/h."

  • "Noi limitiamo le spese per le vacanze quest'anno a causa del budget ridotto."

    "Chúng tôi giới hạn chi phí cho kỳ nghỉ năm nay do ngân sách bị cắt giảm."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "È necessario che tu limitare i tuoi consumi di zucchero."

    "Cần thiết là bạn hạn chế lượng đường tiêu thụ."

  • "Dubito che loro limitino le spese per le vacanze quest'anno."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ sẽ giới hạn chi phí cho kỳ nghỉ năm nay."

  • "Non credo che si debba limitare la libertà di espressione."

    "Tôi không nghĩ rằng nên hạn chế quyền tự do ngôn luận."