delimitare
Định nghĩa & Giải nghĩa "delimitare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fissare i limiti di un territorio, di una proprietà, di un'attività, ecc.; definire con precisione.
Ý nghĩa của "delimitare" trong tiếng Việt
Phân định ranh giới hoặc giới hạn của cái gì đó; đánh dấu hoặc xác định một cách rõ ràng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "delimitare"
-
"È necessario delimitare chiaramente le responsabilità di ciascun membro del team."
"Cần thiết phải phân định rõ ràng trách nhiệm của mỗi thành viên trong nhóm."
-
"Il confine tra i due paesi è stato delimitato da una commissione internazionale."
"Biên giới giữa hai nước đã được phân định bởi một ủy ban quốc tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "delimitare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "delimitare" & Ghi chú
Cách dùng "delimitare" đúng ngữ cảnh
Từ "delimitare" thường được dùng để chỉ việc phân định ranh giới một cách chính thức và rõ ràng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như địa lý, pháp lý hoặc trừu tượng hơn như phân định trách nhiệm.
Ngữ pháp & Chia từ "delimitare" (Grammatica)
Nhóm: areChia động từ "delimitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | delimito |
Io delimito il mio giardino con delle piante.
(Tôi phân định khu vườn của mình bằng cây.)
|
| tu (bạn) | delimiti |
Tu delimiti il campo da gioco con le linee bianche.
(Bạn phân định sân chơi bằng các đường kẻ trắng.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | delimita |
Lei delimita l'area di costruzione con dei paletti.
(Cô ấy phân định khu vực xây dựng bằng các cọc.)
|
| noi (chúng tôi) | delimiamo |
Noi delimiamo il confine del terreno agricolo.
(Chúng tôi phân định ranh giới của đất nông nghiệp.)
|
| voi (các bạn) | delimitate |
Voi delimitate il perimetro della piscina.
(Các bạn phân định chu vi của hồ bơi.)
|
| loro (họ) | delimitano |
Loro delimitano il percorso con delle boe.
(Họ phân định lộ trình bằng phao.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il governo ha deciso di delimitare la zona protetta per preservare la biodiversità."
"Chính phủ đã quyết định khoanh vùng khu vực được bảo vệ để bảo tồn đa dạng sinh học."
-
"Abbiamo dovuto delimitare il nostro terreno con una recinzione per evitare intrusioni."
"Chúng tôi đã phải khoanh vùng đất của mình bằng hàng rào để tránh xâm nhập."
-
"È importante delimitare chiaramente le responsabilità di ciascun membro del team."
"Điều quan trọng là phải xác định rõ trách nhiệm của từng thành viên trong nhóm."
-
"Nel XIV secolo, il re Carlo I delimitò i confini del regno con un decreto."
"Vào thế kỷ XIV, vua Carlo I đã phân định ranh giới của vương quốc bằng một sắc lệnh."
-
"La commissione delimitò con precisione l'area protetta durante la riunione."
"Ủy ban đã phân định chính xác khu vực được bảo vệ trong cuộc họp."
-
"I Romani delimitarono i campi con pietre e fossati."
"Người La Mã đã phân định các cánh đồng bằng đá và hào."