(Vị trí top_banner)
Hình minh họa limitazioni
B1
sostantivo (plural) B1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

limitazioni

/limitatˈtsjoːni/
những hạn chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "limitazioni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Restrizioni o vincoli che ostacolano o impediscono la piena libertà di azione o espressione.

Ý nghĩa của "limitazioni" trong tiếng Việt

Những giới hạn hoặc hạn chế; những thứ giới hạn hoặc hạn chế một điều gì đó, hoặc sự tự do của bạn để làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "limitazioni"

  • "Le nuove leggi impongono limitazioni alla libertà di stampa."

    "Luật mới áp đặt những hạn chế đối với tự do báo chí."

  • "A causa della crisi economica, ci sono state limitazioni di budget per la ricerca."

    "Do khủng hoảng kinh tế, đã có những hạn chế về ngân sách cho nghiên cứu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "limitazioni"

Đồng nghĩa

restrizioni (những hạn chế) vincoli (những ràng buộc)

Trái nghĩa

Cách dùng "limitazioni" & Ghi chú

Cách dùng "limitazioni" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'những giới hạn' hoặc 'những sự hạn chế'. Lưu ý rằng trong tiếng Ý, 'limitazioni' thường được dùng ở dạng số nhiều.

Ngữ pháp & Chia từ "limitazioni" (Grammatica)