espressione
Định nghĩa & Giải nghĩa "espressione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Modo di esprimere un concetto, un sentimento, un'idea; formulazione verbale.
Ý nghĩa của "espressione" trong tiếng Việt
Cách diễn đạt một điều gì đó; sự lựa chọn từ ngữ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "espressione"
-
"Ha trovato una nuova espressione per descrivere la sua gioia."
"Anh ấy đã tìm thấy một cách diễn đạt mới để mô tả niềm vui của mình."
-
"L'espressione del suo viso era piena di tristezza."
"Cách diễn đạt trên khuôn mặt anh ấy đầy nỗi buồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "espressione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "espressione" & Ghi chú
Cách dùng "espressione" đúng ngữ cảnh
Espressione thường được dùng để chỉ cách một ý tưởng hoặc cảm xúc được thể hiện. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'espressione' và các từ như 'frase' (câu) hoặc 'locuzione' (cụm từ).
Ngữ pháp & Chia từ "espressione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'espressione |
L'espressione sul suo volto era di sorpresa.
(Vẻ mặt trên khuôn mặt anh ấy lộ vẻ ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le espressioni |
Le espressioni artistiche sono importanti per la cultura.
(Các hình thức biểu đạt nghệ thuật rất quan trọng đối với văn hóa.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'espressione |
Ha usato un'espressione strana durante la conversazione.
(Anh ấy đã sử dụng một cách diễn đạt kỳ lạ trong cuộc trò chuyện.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho sentito un'espressione interessante durante la conferenza."
"Tôi đã nghe một cách diễn đạt thú vị trong hội nghị."
-
"Quella è stata un'espressione di gioia autentica."
"Đó là một biểu hiện của niềm vui chân thật."
-
"L'articolo utilizza un'espressione che non avevo mai sentito prima."
"Bài báo sử dụng một cách diễn đạt mà tôi chưa từng nghe trước đây."