(Vị trí top_banner)
Hình minh họa espressione
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Truyền thông

espressione

/espresˈsjone/
cách diễn đạt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "espressione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modo di esprimere un concetto, un sentimento, un'idea; formulazione verbale.

Ý nghĩa của "espressione" trong tiếng Việt

Cách diễn đạt một điều gì đó; sự lựa chọn từ ngữ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "espressione"

  • "Ha trovato una nuova espressione per descrivere la sua gioia."

    "Anh ấy đã tìm thấy một cách diễn đạt mới để mô tả niềm vui của mình."

  • "L'espressione del suo viso era piena di tristezza."

    "Cách diễn đạt trên khuôn mặt anh ấy đầy nỗi buồn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "espressione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "espressione" & Ghi chú

Cách dùng "espressione" đúng ngữ cảnh

Espressione thường được dùng để chỉ cách một ý tưởng hoặc cảm xúc được thể hiện. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'espressione' và các từ như 'frase' (câu) hoặc 'locuzione' (cụm từ).

Ngữ pháp & Chia từ "espressione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'espressione
L'espressione sul suo volto era di sorpresa.
(Vẻ mặt trên khuôn mặt anh ấy lộ vẻ ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định le espressioni
Le espressioni artistiche sono importanti per la cultura.
(Các hình thức biểu đạt nghệ thuật rất quan trọng đối với văn hóa.)
Với mạo từ không xác định un'espressione
Ha usato un'espressione strana durante la conversazione.
(Anh ấy đã sử dụng một cách diễn đạt kỳ lạ trong cuộc trò chuyện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito un'espressione interessante durante la conferenza."

    "Tôi đã nghe một cách diễn đạt thú vị trong hội nghị."

  • "Quella è stata un'espressione di gioia autentica."

    "Đó là một biểu hiện của niềm vui chân thật."

  • "L'articolo utilizza un'espressione che non avevo mai sentito prima."

    "Bài báo sử dụng một cách diễn đạt mà tôi chưa từng nghe trước đây."