(Vị trí top_banner)
Hình minh họa liscio
B1
aggettivo B1 Tổng quát

liscio

/ˈliʃ.ʃo/
trơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liscio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di asperità, levigato; che scorre facilmente senza attriti.

Ý nghĩa của "liscio" trong tiếng Việt

Trơn tru, bóng bẩy, hoặc trơn trượt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "liscio"

  • "Il pavimento è molto liscio, fai attenzione a non scivolare."

    "Sàn nhà rất trơn, hãy cẩn thận đừng trượt ngã."

  • "Ha i capelli lisci e setosi."

    "Cô ấy có mái tóc mượt mà và óng ả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "liscio"

Đồng nghĩa

levigato (nhẵn, bóng) scorrevole (trôi chảy)

Trái nghĩa

Cách dùng "liscio" & Ghi chú

Cách dùng "liscio" đúng ngữ cảnh

Từ "liscio" có thể dịch là "trơn" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng cũng có thể mang nghĩa "mượt mà", "bóng bẩy" tùy trường hợp cụ thể. Cần chú ý sự khác biệt nhỏ về sắc thái nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "liscio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il pavimento è molto liscio."

    "Sàn nhà rất trơn."

  • "Le superfici lisce riflettono la luce."

    "Các bề mặt nhẵn phản chiếu ánh sáng."

  • "Preferisco un caffè liscio, senza zucchero."

    "Tôi thích một ly cà phê đen, không đường."

Vị trí của Tính từ
  • "Il pavimento è liscio e facile da pulire."

    "Sàn nhà nhẵn và dễ lau chùi."

  • "Ho comprato un tessuto liscio per fare una camicia."

    "Tôi đã mua một loại vải trơn để may áo sơ mi."

  • "La superficie liscia del lago rifletteva il cielo."

    "Bề mặt phẳng lặng của hồ phản chiếu bầu trời."