ruvido
Định nghĩa & Giải nghĩa "ruvido"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha superficie irregolare e aspra al tatto.
Ý nghĩa của "ruvido" trong tiếng Việt
Có bề mặt hoặc kết cấu thô ráp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ruvido"
-
"La sua pelle era ruvida per il sole e il vento."
"Da của anh ấy thô ráp vì nắng và gió."
-
"Ha un carattere ruvido, ma in fondo è una brava persona."
"Anh ấy có một tính cách thô lỗ, nhưng sâu thẳm bên trong anh ấy là một người tốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ruvido"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ruvido" & Ghi chú
Cách dùng "ruvido" đúng ngữ cảnh
Từ 'ruvido' thường được dùng để chỉ bề mặt vật chất, nhưng cũng có thể được dùng để mô tả tính cách thô lỗ của ai đó. Cần phân biệt với 'scabro', cũng có nghĩa là thô ráp nhưng thường dùng cho các bề mặt tự nhiên như đá.
Ngữ pháp & Chia từ "ruvido" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La corteccia ruvida dell'albero secolare raccontava storie di tempi passati."
"Vỏ cây xù xì của cây cổ thụ kể những câu chuyện về thời gian đã qua."
-
"I suoi modi, a volte, sembrano un po' ruvidi, ma in realtà è una persona molto gentile."
"Cách cư xử của anh ấy đôi khi có vẻ hơi thô lỗ, nhưng thực ra anh ấy là một người rất tốt bụng."
-
"Le sue mani ruvide tradivano il duro lavoro nei campi."
"Đôi bàn tay thô ráp của anh ấy cho thấy công việc vất vả trên đồng ruộng."
-
"Questo tessuto è più ruvido di quello che ho comprato ieri."
"Loại vải này thô ráp hơn loại tôi đã mua hôm qua."
-
"La sua pelle è ruvida come la corteccia di un albero antico."
"Làn da của anh ấy thô ráp như vỏ của một cái cây cổ thụ."
-
"Questo è il muro più ruvido che abbia mai toccato in vita mia!"
"Đây là bức tường thô ráp nhất mà tôi từng chạm vào trong đời!"