longevo
Định nghĩa & Giải nghĩa "longevo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha una lunga durata di vita, o che si conserva a lungo.
Ý nghĩa của "longevo" trong tiếng Việt
Sống hoặc kéo dài trong một thời gian dài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "longevo"
-
"Era un uomo longevo, aveva superato i novant'anni."
"Ông ấy là một người sống lâu, đã ngoài chín mươi tuổi."
-
"Questa pianta è particolarmente longeva."
"Loại cây này đặc biệt sống lâu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "longevo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "longevo" & Ghi chú
Cách dùng "longevo" đúng ngữ cảnh
Từ 'longevo' thường được dùng để chỉ người hoặc vật có tuổi thọ cao hơn mức bình thường. Cần phân biệt với các từ chỉ 'già' đơn thuần.
Ngữ pháp & Chia từ "longevo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel longevo albero nel giardino è un monumento alla natura."
"Cái cây sống lâu kia trong vườn là một tượng đài của thiên nhiên."
-
"Quei longevi quadri del Rinascimento sono ancora ammirati in tutto il mondo."
"Những bức tranh sống lâu thời Phục Hưng kia vẫn được ngưỡng mộ trên toàn thế giới."
-
"Bella longeva tradizione italiana è quella di preparare la pasta fatta in casa."
"Một truyền thống sống lâu tuyệt đẹp của Ý là làm mì ống tại nhà."