(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lontano dagli amici
B1
locuzione preposizionale B1 Giao tiếp hàng ngày, Tình cảm

lontano dagli amici

/lonˈtaːno ˈdaʎʎi aˈmiːt͡ʃi/
xa bạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lontano dagli amici"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Essere fisicamente o emotivamente distante dai propri amici.

Ý nghĩa của "lontano dagli amici" trong tiếng Việt

Xa bạn, về mặt khoảng cách địa lý hoặc tình cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lontano dagli amici"

  • "Dopo il trasloco, mi sento lontano dagli amici di sempre."

    "Sau khi chuyển nhà, tôi cảm thấy xa cách những người bạn cũ."

  • "La distanza e i diversi interessi ci hanno reso lontani dagli amici d'infanzia."

    "Khoảng cách và những mối quan tâm khác nhau đã khiến chúng tôi xa cách những người bạn thời thơ ấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lontano dagli amici"

Đồng nghĩa

distante dagli amici (xa cách bạn bè)

Trái nghĩa

vicino agli amici (gần gũi bạn bè)

Cách dùng "lontano dagli amici" & Ghi chú

Cách dùng "lontano dagli amici" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này diễn tả sự xa cách bạn bè, có thể do khoảng cách địa lý hoặc do mối quan hệ trở nên lạnh nhạt. Lưu ý sự khác biệt với các cụm từ khác diễn tả sự cô đơn hoặc mất mát tình bạn.

Ngữ pháp & Chia từ "lontano dagli amici" (Grammatica)