emotivamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "emotivamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo emotivo; con coinvolgimento emotivo.
Ý nghĩa của "emotivamente" trong tiếng Việt
Một cách liên quan đến cảm xúc hoặc tình cảm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "emotivamente"
-
"Ha reagito emotivamente alla notizia."
"Anh ấy đã phản ứng một cách cảm xúc với tin tức."
-
"Ha cantato emotivamente, trasmettendo passione al pubblico."
"Cô ấy đã hát một cách đầy cảm xúc, truyền tải đam mê đến khán giả."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emotivamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "emotivamente" & Ghi chú
Cách dùng "emotivamente" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'một cách cảm xúc' trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với cảm xúc mạnh mẽ. Lưu ý sự khác biệt với 'razionalmente' (một cách lý trí).