(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emotivamente
B2
avverbio B2 Tâm lý học, Giáo dục

emotivamente

/emo.ti.vaˈmen.te/
một cách cảm xúc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emotivamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo emotivo; con coinvolgimento emotivo.

Ý nghĩa của "emotivamente" trong tiếng Việt

Một cách liên quan đến cảm xúc hoặc tình cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emotivamente"

  • "Ha reagito emotivamente alla notizia."

    "Anh ấy đã phản ứng một cách cảm xúc với tin tức."

  • "Ha cantato emotivamente, trasmettendo passione al pubblico."

    "Cô ấy đã hát một cách đầy cảm xúc, truyền tải đam mê đến khán giả."

Cách dùng "emotivamente" & Ghi chú

Cách dùng "emotivamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách cảm xúc' trong tiếng Việt, thường dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện với cảm xúc mạnh mẽ. Lưu ý sự khác biệt với 'razionalmente' (một cách lý trí).

Ngữ pháp & Chia từ "emotivamente" (Grammatica)