invadente
Định nghĩa & Giải nghĩa "invadente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che tende a invadere, a occupare uno spazio non suo, anche in senso figurato.
Ý nghĩa của "invadente" trong tiếng Việt
Dần dần tiến xa hơn giới hạn cho phép; xâm phạm, lấn chiếm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "invadente"
-
"Il rampicante è diventato troppo invadente e ha coperto tutta la facciata della casa."
"Cây leo đã trở nên quá xâm lấn và che phủ toàn bộ mặt tiền của ngôi nhà."
-
"Non voglio essere invadente, ma ti vedo un po' giù di morale."
"Tôi không muốn làm phiền, nhưng tôi thấy bạn có vẻ hơi buồn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "invadente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "invadente" & Ghi chú
Cách dùng "invadente" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa là 'xâm lấn', 'lấn chiếm', tương tự như việc chiếm một không gian vật lý hoặc can thiệp vào quyền riêng tư của người khác. Cần phân biệt sắc thái với các từ chỉ sự chiếm đóng mang tính quân sự.
Ngữ pháp & Chia từ "invadente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo venditore è più invadente di quello che ho incontrato ieri."
"Người bán hàng này phiền phức hơn người mà tôi đã gặp hôm qua."
-
"La pubblicità di quella compagnia è la più invadente tra tutte quelle che ho visto."
"Quảng cáo của công ty đó là phiền phức nhất trong số tất cả những quảng cáo tôi đã thấy."
-
"Il suo comportamento è meno invadente di quanto pensassi."
"Hành vi của anh ấy ít xâm phạm hơn tôi nghĩ."
-
"La sua curiosità è invadente, mi mette a disagio."
"Sự tò mò của anh ấy/cô ấy thật là xâm phạm, nó khiến tôi không thoải mái."
-
"Il mio vicino è molto invadente, si intromette sempre nelle mie questioni."
"Người hàng xóm của tôi rất hay xâm phạm, anh ấy/cô ấy luôn can thiệp vào chuyện của tôi."
-
"Le loro domande erano invadenti e personali, non ho voluto rispondere."
"Những câu hỏi của họ rất xâm phạm và cá nhân, tôi không muốn trả lời."