lucente
Định nghĩa & Giải nghĩa "lucente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che risplende di luce propria o riflessa; splendente, brillante.
Ý nghĩa của "lucente" trong tiếng Việt
Sáng chói, lấp lánh, đặc biệt là ánh sáng phản chiếu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lucente"
-
"Il pavimento è lucente dopo essere stato lucidato."
"Sàn nhà sáng bóng sau khi được đánh bóng."
-
"I suoi capelli sono lucenti e setosi."
"Mái tóc của cô ấy sáng bóng và mượt mà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lucente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lucente" & Ghi chú
Cách dùng "lucente" đúng ngữ cảnh
Lucente nhấn mạnh vào vẻ sáng bóng, lấp lánh do ánh sáng phản chiếu. Cần phân biệt với 'brillante' (sáng chói) hoặc 'splendente' (rực rỡ).
Ngữ pháp & Chia từ "lucente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il sole lucente illuminava la piazza."
"Mặt trời rực rỡ chiếu sáng quảng trường."
-
"Le stelle lucenti brillavano nel cielo notturno."
"Những ngôi sao sáng lấp lánh trên bầu trời đêm."
-
"La sua chioma era lucente dopo il trattamento."
"Mái tóc của cô ấy trở nên bóng mượt sau khi được chăm sóc."