(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lucente
B1
aggettivo B1 Chung

lucente

/luˈt͡ʃɛnte/
sáng bóng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lucente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che risplende di luce propria o riflessa; splendente, brillante.

Ý nghĩa của "lucente" trong tiếng Việt

Sáng chói, lấp lánh, đặc biệt là ánh sáng phản chiếu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lucente"

  • "Il pavimento è lucente dopo essere stato lucidato."

    "Sàn nhà sáng bóng sau khi được đánh bóng."

  • "I suoi capelli sono lucenti e setosi."

    "Mái tóc của cô ấy sáng bóng và mượt mà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lucente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lucente" & Ghi chú

Cách dùng "lucente" đúng ngữ cảnh

Lucente nhấn mạnh vào vẻ sáng bóng, lấp lánh do ánh sáng phản chiếu. Cần phân biệt với 'brillante' (sáng chói) hoặc 'splendente' (rực rỡ).

Ngữ pháp & Chia từ "lucente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il sole lucente illuminava la piazza."

    "Mặt trời rực rỡ chiếu sáng quảng trường."

  • "Le stelle lucenti brillavano nel cielo notturno."

    "Những ngôi sao sáng lấp lánh trên bầu trời đêm."

  • "La sua chioma era lucente dopo il trattamento."

    "Mái tóc của cô ấy trở nên bóng mượt sau khi được chăm sóc."