(Vị trí top_banner)
Hình minh họa macchinoso
B2
aggettivo B2 Công nghệ, Kỹ thuật

macchinoso

/mak.kiˈno.zo/
khó vận hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "macchinoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che richiede un'esecuzione complessa e laboriosa; complicato, faticoso.

Ý nghĩa của "macchinoso" trong tiếng Việt

Phức tạp, khó hiểu hoặc khó xử lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "macchinoso"

  • "La procedura per ottenere il visto è incredibilmente macchinosa."

    "Thủ tục để xin visa vô cùng phức tạp."

  • "Questo software è macchinoso da usare, ci sono troppe opzioni."

    "Phần mềm này khó vận hành, có quá nhiều tùy chọn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "macchinoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

semplice (đơn giản) agevole (dễ dàng)

Cách dùng "macchinoso" & Ghi chú

Cách dùng "macchinoso" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả những quy trình, hệ thống hoặc công việc phức tạp và khó thực hiện. Cần phân biệt với 'difficile' (khó khăn) vì 'macchinoso' nhấn mạnh vào sự phức tạp về mặt thao tác, vận hành.

Ngữ pháp & Chia từ "macchinoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel processo burocratico è macchinoso e inefficiente."

    "Quá trình quan liêu đó vừa rườm rà vừa kém hiệu quả."

  • "Bello è questo sistema, ma è diventato troppo macchinoso da usare quotidianamente."

    "Hệ thống này đẹp đấy, nhưng nó đã trở nên quá phức tạp để sử dụng hàng ngày."

  • "Quei meccanismi macchinosi richiedono una manutenzione costante."

    "Những cơ chế phức tạp đó đòi hỏi sự bảo trì liên tục."