(Vị trí top_banner)
Hình minh họa semplice
A1
aggettivo A1 Chung

semplice

/ˈsemplitʃe/
công việc đơn giản
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "semplice"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non presenta difficoltà, che è facile da capire o da fare.

Ý nghĩa của "semplice" trong tiếng Việt

Không khó khăn hoặc phức tạp; dễ hiểu hoặc dễ thực hiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "semplice"

  • "Questo esercizio è molto semplice."

    "Bài tập này rất đơn giản."

  • "La soluzione è semplice, basta pensarci un po'."

    "Giải pháp rất đơn giản, chỉ cần suy nghĩ một chút."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "semplice"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "semplice" & Ghi chú

Cách dùng "semplice" đúng ngữ cảnh

Từ 'semplice' có thể dịch là 'đơn giản', 'dễ dàng'. Nó thường được sử dụng để mô tả những việc gì đó không phức tạp, dễ hiểu hoặc dễ thực hiện. Cần phân biệt với 'facile' (dễ), mặc dù có nét nghĩa tương đồng nhưng 'semplice' nhấn mạnh vào sự không phức tạp, trong khi 'facile' nhấn mạnh vào việc không đòi hỏi nhiều nỗ lực.

Ngữ pháp & Chia từ "semplice" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo esercizio è più semplice dell'ultimo."

    "Bài tập này dễ hơn bài tập trước."

  • "La torta al cioccolato è la ricetta più semplice che conosco."

    "Bánh sô cô la là công thức đơn giản nhất mà tôi biết."

  • "Questi problemi sono i più semplici tra tutti quelli che abbiamo risolto oggi."

    "Những bài toán này là đơn giản nhất trong số tất cả những bài mà chúng ta đã giải hôm nay."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio compito di matematica è molto semplice oggi."

    "Bài tập toán của tôi hôm nay rất đơn giản."

  • "La sua spiegazione era semplice e chiara."

    "Lời giải thích của anh ấy/cô ấy rất đơn giản và rõ ràng."

  • "I nostri esercizi di italiano sono sempre semplici."

    "Các bài tập tiếng Ý của chúng tôi luôn đơn giản."