(Vị trí top_banner)
Hình minh họa complicato
B1
aggettivo B1 Chung

complicato

/kompliˈkaːto/
rắc rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "complicato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta difficoltà, che non è semplice o facile.

Ý nghĩa của "complicato" trong tiếng Việt

Gây ra khó khăn hoặc phiền toái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "complicato"

  • "La situazione è diventata molto complicata."

    "Tình hình đã trở nên rất rắc rối."

  • "Questo problema è più complicato di quanto pensassi."

    "Vấn đề này rắc rối hơn tôi nghĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "complicato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "complicato" & Ghi chú

Cách dùng "complicato" đúng ngữ cảnh

Từ 'complicato' thường được dùng để chỉ những tình huống, vấn đề hoặc công việc phức tạp, gây khó khăn. Nên chú ý đến sự khác biệt với các từ như 'difficile' (khó khăn) và 'problematico' (có vấn đề).

Ngữ pháp & Chia từ "complicato" (Grammatica)