(Vị trí top_banner)
Hình minh họa magrezza
B2
sostantivo B2 Sức khỏe/Mô tả ngoại hình

magrezza

/maˈɡret.t͡sa/
sự gầy gò
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "magrezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di eccessiva scarsità di peso corporeo, spesso dovuta a malattia, denutrizione o stress.

Ý nghĩa của "magrezza" trong tiếng Việt

Trạng thái gầy gò; sự gầy yếu và hốc hác tột độ, thường là do bệnh tật hoặc đói khát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "magrezza"

  • "La sua magrezza era diventata preoccupante dopo la malattia."

    "Sự gầy gò của cô ấy đã trở nên đáng lo ngại sau trận ốm."

  • "La magrezza di quel bambino era un segno della grave carestia nella regione."

    "Sự gầy gò của đứa trẻ đó là một dấu hiệu của nạn đói nghiêm trọng trong khu vực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "magrezza"

Đồng nghĩa

emaciazione (sự suy nhược) consunzione (sự hao mòn)

Trái nghĩa

obesità (sự béo phì) corpulenza (sự vạm vỡ)

Cách dùng "magrezza" & Ghi chú

Cách dùng "magrezza" đúng ngữ cảnh

Từ 'magrezza' chỉ tình trạng gầy gò, ốm yếu một cách thái quá. Cần phân biệt với 'snellezza' (mảnh mai, thon thả) mang nghĩa tích cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "magrezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la magrezza
La magrezza di Anna era preoccupante.
(Sự gầy gò của Anna thật đáng lo ngại.)
Với mạo từ xác định le magrezze
Le magrezze eccessive possono essere dannose per la salute.
(Sự gầy gò quá mức có thể gây hại cho sức khỏe.)
Với mạo từ không xác định magrezza
C'è della magrezza nella sua costituzione.
(Có một sự gầy gò trong thể trạng của cô ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La magrezza di Giulia era preoccupante, doveva mangiare di più."

    "Sự gầy gò của Giulia đáng lo ngại, cô ấy cần phải ăn nhiều hơn."

  • "Lo stress ha contribuito alla sua magrezza improvvisa."

    "Căng thẳng đã góp phần vào sự gầy gò đột ngột của anh ấy."

  • "La sua magrezza non è dovuta a una dieta, ma a un problema di salute."

    "Sự gầy gò của cô ấy không phải do ăn kiêng, mà do một vấn đề sức khỏe."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La sua eccessiva magrezza era motivo di preoccupazione per la famiglia."

    "Sự gầy gò quá mức của cô ấy là lý do khiến gia đình lo lắng."

  • "La magrezza dell'atleta era dovuta a un allenamento intenso e a una dieta rigorosa."

    "Sự gầy gò của vận động viên là do luyện tập cường độ cao và chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt."

  • "Nonostante la sua magrezza, si sentiva piena di energia e vitalità."

    "Mặc dù gầy gò, cô ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng và sức sống."

Danh từ số nhiều
  • "Le magrezze improvvise possono essere sintomo di problemi di salute."

    "Sự gầy gò đột ngột có thể là triệu chứng của các vấn đề sức khỏe."

  • "Le sue magrezze preoccupavano i genitori, che decisero di consultare un medico."

    "Sự gầy gò của cô ấy khiến bố mẹ lo lắng, họ quyết định đi khám bác sĩ."

  • "Molte magrezze eccessive sono dovute a disturbi alimentari."

    "Nhiều trường hợp gầy gò quá mức là do rối loạn ăn uống."