obesità
Định nghĩa & Giải nghĩa "obesità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione caratterizzata da un eccessivo accumulo di grasso corporeo, che può compromettere la salute.
Ý nghĩa của "obesità" trong tiếng Việt
Béo phì, thừa cân nghiêm trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "obesità"
-
"L'obesità infantile è un problema crescente in molti paesi."
"Béo phì ở trẻ em là một vấn đề ngày càng tăng ở nhiều quốc gia."
-
"Una dieta equilibrata e l'esercizio fisico regolare aiutano a prevenire l'obesità."
"Một chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục thường xuyên giúp ngăn ngừa béo phì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obesità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "obesità" & Ghi chú
Cách dùng "obesità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'obesità' là danh từ chỉ tình trạng béo phì. Cần phân biệt với 'sovrappeso' (thừa cân) là mức độ nhẹ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "obesità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'obesità |
L'obesità è un problema di salute pubblica.
(Béo phì là một vấn đề sức khỏe cộng đồng.)
|
| Với mạo từ xác định | le obesità |
Le obesità infantili sono in aumento in molti paesi.
(Tình trạng béo phì ở trẻ em đang gia tăng ở nhiều quốc gia.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'obesità |
Un'obesità grave può portare a complicazioni serie.
(Béo phì nghiêm trọng có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.)
|