mai
/ˈmai/
không bao giờ
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "mai"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In nessun tempo; giammai, non mai.
Ý nghĩa của "mai" trong tiếng Việt
Một câu diễn tả niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ không xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "mai"
-
"Non lo farò mai!"
"Tôi sẽ không bao giờ làm điều đó!"
-
"Non sono mai stato in Italia."
"Tôi chưa bao giờ đến Ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mai"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "mai" & Ghi chú
Cách dùng "mai" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'mai' thường được dùng để nhấn mạnh sự phủ định, tương tự như 'không bao giờ' trong tiếng Việt. Cần chú ý vị trí của 'mai' trong câu, thường đi trước động từ.