(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malaticcio
B1
aggettivo B1 Y học

malaticcio

/malaˈtittʃo/
sức khỏe yếu kém
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malaticcio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non gode di buona salute; debole, cagionevole.

Ý nghĩa của "malaticcio" trong tiếng Việt

Trong tình trạng sức khỏe yếu kém; không có thể chất hoặc tinh thần tốt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "malaticcio"

  • "Da bambino era sempre malaticcio."

    "Khi còn bé, nó luôn ốm yếu."

  • "Nonostante la sua età, si mantiene ancora piuttosto bene, anche se è un po' malaticcio."

    "Mặc dù đã có tuổi, ông ấy vẫn giữ gìn sức khỏe khá tốt, mặc dù hơi ốm yếu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malaticcio"

Đồng nghĩa

cagionevole (ốm yếu, dễ bệnh) debole (yếu ớt)

Trái nghĩa

Cách dùng "malaticcio" & Ghi chú

Cách dùng "malaticcio" đúng ngữ cảnh

Từ 'malaticcio' thường dùng để chỉ tình trạng sức khỏe không tốt kéo dài, hoặc người có thể trạng yếu ớt bẩm sinh. Khác với 'ammalato' (bị ốm), 'malaticcio' mang ý nghĩa mãn tính hoặc thể trạng yếu hơn là một cơn bệnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "malaticcio" (Grammatica)