forte
Định nghĩa & Giải nghĩa "forte"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha grande forza fisica o morale; potente, vigoroso.
Ý nghĩa của "forte" trong tiếng Việt
Có sức mạnh hoặc quyền lực lớn; mạnh mẽ, dữ dội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "forte"
-
"Un vento forte soffiava sulla costa."
"Một cơn gió mạnh thổi trên bờ biển."
-
"Aveva una personalità forte e determinata."
"Anh ấy có một tính cách mạnh mẽ và quyết đoán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forte"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forte" & Ghi chú
Cách dùng "forte" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'forte' có thể dịch là 'mạnh mẽ', 'dữ dội', tương tự như nghĩa của 'Có một cơn gió mạnh' trong tiếng Việt. Cần lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng so với các từ đồng nghĩa khác như 'potente' hay 'intenso'.
Ngữ pháp & Chia từ "forte" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è un ragazzo forte."
"Marco là một chàng trai khỏe mạnh."
-
"Le mura del castello sono molto forti."
"Những bức tường của lâu đài rất vững chắc."
-
"Ho bevuto un caffè forte per restare svegli."
"Họ đã uống một ly cà phê đậm đặc để tỉnh táo."