(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maligno
B2
aggettivo B2 Y học

maligno

/maˈliɲɲo/
ác tính
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maligno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che tende a peggiorare e a mettere in pericolo la vita; detto specialmente di tumore.

Ý nghĩa của "maligno" trong tiếng Việt

(về bệnh tật) rất độc hại hoặc dễ lây nhiễm; (về khối u) có xu hướng xâm lấn các mô bình thường hoặc tái phát sau khi loại bỏ; ung thư.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maligno"

  • "Il tumore si è rivelato maligno."

    "Khối u đã được phát hiện là ác tính."

  • "È stata diagnosticata una forma maligna di leucemia."

    "Một dạng bệnh bạch cầu ác tính đã được chẩn đoán."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maligno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "maligno" & Ghi chú

Cách dùng "maligno" đúng ngữ cảnh

Từ "maligno" trong tiếng Ý tương đương với "ác tính" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các bệnh hoặc khối u có khả năng gây hại, xâm lấn và lan rộng. Cần phân biệt với "benigno" (lành tính).

Ngữ pháp & Chia từ "maligno" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il medico ha scoperto un tumore maligno nel suo polmone."

    "Bác sĩ đã phát hiện một khối u ác tính trong phổi của anh ấy."

  • "Le cellule maligne si stavano diffondendo rapidamente nel suo corpo."

    "Các tế bào ác tính đang lan nhanh chóng trong cơ thể cô ấy."

  • "Nonostante la chemioterapia, l'effetto maligno della malattia persisteva."

    "Mặc dù hóa trị, tác động ác tính của bệnh vẫn tồn tại."