maligno
Định nghĩa & Giải nghĩa "maligno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che tende a peggiorare e a mettere in pericolo la vita; detto specialmente di tumore.
Ý nghĩa của "maligno" trong tiếng Việt
(về bệnh tật) rất độc hại hoặc dễ lây nhiễm; (về khối u) có xu hướng xâm lấn các mô bình thường hoặc tái phát sau khi loại bỏ; ung thư.
Câu ví dụ tiếng Ý với "maligno"
-
"Il tumore si è rivelato maligno."
"Khối u đã được phát hiện là ác tính."
-
"È stata diagnosticata una forma maligna di leucemia."
"Một dạng bệnh bạch cầu ác tính đã được chẩn đoán."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maligno"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "maligno" & Ghi chú
Cách dùng "maligno" đúng ngữ cảnh
Từ "maligno" trong tiếng Ý tương đương với "ác tính" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các bệnh hoặc khối u có khả năng gây hại, xâm lấn và lan rộng. Cần phân biệt với "benigno" (lành tính).
Ngữ pháp & Chia từ "maligno" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il medico ha scoperto un tumore maligno nel suo polmone."
"Bác sĩ đã phát hiện một khối u ác tính trong phổi của anh ấy."
-
"Le cellule maligne si stavano diffondendo rapidamente nel suo corpo."
"Các tế bào ác tính đang lan nhanh chóng trong cơ thể cô ấy."
-
"Nonostante la chemioterapia, l'effetto maligno della malattia persisteva."
"Mặc dù hóa trị, tác động ác tính của bệnh vẫn tồn tại."