(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benigno
B1
aggettivo B1 Y học/Khoa học vật liệu

benigno

/beˈniɲ.ɲo/
vật liệu lành tính
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "benigno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In medicina, (di malattia) che non è pericolosa per la vita o per la salute; in particolare, non maligno.

Ý nghĩa của "benigno" trong tiếng Việt

Trong y học, (về một bệnh) không gây hại: đặc biệt, không ác tính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "benigno"

  • "Il tumore è risultato benigno."

    "Kết quả cho thấy khối u lành tính."

  • "Ha una natura benigna, sempre pronto ad aiutare gli altri."

    "Anh ấy có một bản chất hiền lành, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "benigno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "benigno" & Ghi chú

Cách dùng "benigno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'benigno' được dùng để chỉ những bệnh hoặc khối u không gây hại, không ác tính. Cần phân biệt với 'maligno' (ác tính). 'Benigno' cũng có thể dùng để chỉ người có tính cách hiền lành, tốt bụng.

Ngữ pháp & Chia từ "benigno" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il dottore ha confermato che il tumore è benigno."

    "Bác sĩ đã xác nhận rằng khối u là lành tính."

  • "La prognosi per questa malattia benigna è molto buona."

    "Tiên lượng cho căn bệnh lành tính này rất tốt."

  • "I risultati della biopsia hanno rivelato polipi benigni."

    "Kết quả sinh thiết cho thấy các polyp lành tính."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio dottore mi ha detto che il tumore è benigno, quindi non devo preoccuparmi troppo."

    "Bác sĩ của tôi nói rằng khối u là lành tính, vì vậy tôi không cần phải lo lắng quá nhiều."

  • "La sua diagnosi è stata di un'infezione benigna, e il suo recupero è stato rapido."

    "Chẩn đoán của anh ấy là một bệnh nhiễm trùng lành tính, và sự hồi phục của anh ấy rất nhanh chóng."

  • "I loro risultati dell'esame istologico hanno rivelato che le cellule sono benigne."

    "Kết quả kiểm tra mô học của họ cho thấy các tế bào là lành tính."