benigno
Định nghĩa & Giải nghĩa "benigno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In medicina, (di malattia) che non è pericolosa per la vita o per la salute; in particolare, non maligno.
Ý nghĩa của "benigno" trong tiếng Việt
Trong y học, (về một bệnh) không gây hại: đặc biệt, không ác tính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "benigno"
-
"Il tumore è risultato benigno."
"Kết quả cho thấy khối u lành tính."
-
"Ha una natura benigna, sempre pronto ad aiutare gli altri."
"Anh ấy có một bản chất hiền lành, luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "benigno"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "benigno" & Ghi chú
Cách dùng "benigno" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'benigno' được dùng để chỉ những bệnh hoặc khối u không gây hại, không ác tính. Cần phân biệt với 'maligno' (ác tính). 'Benigno' cũng có thể dùng để chỉ người có tính cách hiền lành, tốt bụng.
Ngữ pháp & Chia từ "benigno" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il dottore ha confermato che il tumore è benigno."
"Bác sĩ đã xác nhận rằng khối u là lành tính."
-
"La prognosi per questa malattia benigna è molto buona."
"Tiên lượng cho căn bệnh lành tính này rất tốt."
-
"I risultati della biopsia hanno rivelato polipi benigni."
"Kết quả sinh thiết cho thấy các polyp lành tính."
-
"Il mio dottore mi ha detto che il tumore è benigno, quindi non devo preoccuparmi troppo."
"Bác sĩ của tôi nói rằng khối u là lành tính, vì vậy tôi không cần phải lo lắng quá nhiều."
-
"La sua diagnosi è stata di un'infezione benigna, e il suo recupero è stato rapido."
"Chẩn đoán của anh ấy là một bệnh nhiễm trùng lành tính, và sự hồi phục của anh ấy rất nhanh chóng."
-
"I loro risultati dell'esame istologico hanno rivelato che le cellule sono benigne."
"Kết quả kiểm tra mô học của họ cho thấy các tế bào là lành tính."