pericoloso
Định nghĩa & Giải nghĩa "pericoloso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi costituisce un pericolo, che può provocare danni o conseguenze negative.
Ý nghĩa của "pericoloso" trong tiếng Việt
Nguy hiểm, mạo hiểm, rủi ro, đặc biệt đối với sức khỏe hoặc sự an toàn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pericoloso"
-
"Guidare con la nebbia è pericoloso."
"Lái xe trong sương mù rất nguy hiểm."
-
"Questo coltello è pericoloso per i bambini."
"Con dao này nguy hiểm cho trẻ em."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pericoloso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pericoloso" & Ghi chú
Cách dùng "pericoloso" đúng ngữ cảnh
Pericoloso là tính từ phổ biến nhất để chỉ sự nguy hiểm. Cần phân biệt với 'rischioso' (rủi ro) và 'azzardato' (mạo hiểm) có sắc thái khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "pericoloso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il ghiaccio sottile sul lago è pericoloso."
"Băng mỏng trên hồ rất nguy hiểm."
-
"Le strade di montagna in inverno sono pericolose."
"Những con đường núi vào mùa đông rất nguy hiểm."
-
"Quel cane sembra pericoloso, è meglio stargli lontano."
"Con chó đó trông nguy hiểm, tốt hơn là nên tránh xa nó."
-
"Quel pericoloso dirupo è pieno di insidie."
"Vực đá nguy hiểm kia đầy rẫy những cạm bẫy."
-
"È un bel gioco, ma quello pericoloso sport non fa per me."
"Đó là một trò chơi hay, nhưng môn thể thao nguy hiểm kia không dành cho tôi."
-
"Quei pericolosi serpenti sono stati avvistati nel giardino."
"Những con rắn nguy hiểm kia đã được nhìn thấy trong vườn."
-
"Guidare con la neve è più pericoloso che guidare con la pioggia."
"Lái xe trên tuyết nguy hiểm hơn lái xe trong mưa."
-
"L'eruzione di un vulcano è il fenomeno naturale più pericoloso."
"Sự phun trào của núi lửa là hiện tượng tự nhiên nguy hiểm nhất."
-
"Questi serpenti sono pericolosissimi per i bambini."
"Những con rắn này cực kỳ nguy hiểm cho trẻ em."