(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malinconicamente
B2
avverbio B2 Cảm xúc, Trạng thái

malinconicamente

/maˌliŋkoɲikaˈmente/
một cách ủ rũ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malinconicamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo malinconico, con tristezza e pessimismo.

Ý nghĩa của "malinconicamente" trong tiếng Việt

Một cách u sầu, buồn bã, chán nản.

Câu ví dụ tiếng Ý với "malinconicamente"

  • "Mi guardò malinconicamente mentre se ne andava."

    "Anh ấy nhìn tôi một cách ủ rũ khi rời đi."

  • "La pioggia cadeva malinconicamente sui tetti."

    "Mưa rơi ủ rũ trên những mái nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malinconicamente"

Đồng nghĩa

tristemente (một cách buồn bã) sconsolatamente (một cách chán chường)

Trái nghĩa

Cách dùng "malinconicamente" & Ghi chú

Cách dùng "malinconicamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với trạng từ 'một cách ủ rũ' trong tiếng Việt. Thường dùng để miêu tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện/diễn ra một cách buồn bã và thiếu sức sống.

Ngữ pháp & Chia từ "malinconicamente" (Grammatica)