(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tristemente
B1
avverbio B1 Cảm xúc, Trạng thái

tristemente

/tri.steˈmen.te/
một cách buồn bã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tristemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo triste; con tristezza.

Ý nghĩa của "tristemente" trong tiếng Việt

Một cách không vui; buồn bã.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tristemente"

  • "Mi ha guardato tristemente."

    "Anh ấy nhìn tôi một cách buồn bã."

  • "Ha reagito tristemente alla notizia."

    "Cô ấy phản ứng một cách buồn bã với tin tức."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tristemente"

Đồng nghĩa

malinconicamente (một cách u sầu) mestamente (một cách buồn rầu)

Trái nghĩa

Cách dùng "tristemente" & Ghi chú

Cách dùng "tristemente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'một cách buồn bã' trong tiếng Việt. Thường được sử dụng để diễn tả trạng thái hoặc hành động được thực hiện với sự buồn rầu.

Ngữ pháp & Chia từ "tristemente" (Grammatica)