pessimismo
Định nghĩa & Giải nghĩa "pessimismo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tendenza a giudicare la realtà nel suo aspetto peggiore, a prevedere un futuro negativo.
Ý nghĩa của "pessimismo" trong tiếng Việt
"Bearish sentiment" đề cập đến một thái độ hoặc quan điểm tiêu cực phổ biến về hiệu suất tương lai của một thị trường tài chính hoặc tài sản cụ thể, dự đoán sự sụt giảm giá.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pessimismo"
-
"Il pessimismo dilagante tra gli investitori ha causato un crollo del mercato azionario."
"Sự bi quan lan rộng trong giới đầu tư đã gây ra sự sụp đổ của thị trường chứng khoán."
-
"Nonostante le difficoltà, ha affrontato la situazione con un atteggiamento di pessimismo."
"Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn đối mặt với tình huống bằng một thái độ bi quan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pessimismo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pessimismo" & Ghi chú
Cách dùng "pessimismo" đúng ngữ cảnh
Pessimismo chỉ thái độ hoặc khuynh hướng nhìn nhận mọi thứ theo hướng tiêu cực. Trong kinh tế, nó ám chỉ tâm lý nhà đầu tư dự đoán thị trường sẽ giảm.
Ngữ pháp & Chia từ "pessimismo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il pessimismo |
Il pessimismo non aiuta a risolvere i problemi.
(Sự bi quan không giúp giải quyết các vấn đề.)
|
| Với mạo từ xác định | i pessimismi |
I pessimismi di alcune persone sono contagiosi.
(Sự bi quan của một số người có tính lây lan.)
|
| Với mạo từ không xác định | pessimismo |
C'è un certo pessimismo nell'aria.
(Có một sự bi quan nhất định trong không khí.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il pessimismo di Giovanni lo porta a vedere solo i problemi."
"Sự bi quan của Giovanni khiến anh ấy chỉ nhìn thấy vấn đề."
-
"La lotta contro il pessimismo è una sfida costante per molte persone."
"Cuộc chiến chống lại sự bi quan là một thách thức thường trực đối với nhiều người."
-
"Lo scrittore ha descritto il pessimismo diffuso nella società moderna."
"Nhà văn đã mô tả sự bi quan lan rộng trong xã hội hiện đại."
-
"È un pessimismo ingiustificato quello che provi verso il futuro."
"Sự bi quan mà bạn cảm thấy về tương lai là không chính đáng."
-
"Nonostante le difficoltà, ho cercato di evitare un pessimismo paralizzante."
"Mặc dù gặp khó khăn, tôi đã cố gắng tránh một sự bi quan tê liệt."
-
"Affrontare la vita con un pessimismo costante può portare all'infelicità."
"Đối mặt với cuộc sống bằng một sự bi quan liên tục có thể dẫn đến bất hạnh."