(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allegramente
B1
avverbio B1 Xã hội, Giao tiếp

allegramente

/al.le.ɡraˈmen.te/
một cách vui vẻ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "allegramente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo allegro e spensierato; con gioia e vivacità.

Ý nghĩa của "allegramente" trong tiếng Việt

Một cách thân thiện và sôi nổi; theo cách phù hợp cho một bữa tiệc hoặc một buổi tụ tập vui vẻ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "allegramente"

  • "La bambina saltellava allegramente per la strada."

    "Cô bé nhảy chân sáo vui vẻ trên đường."

  • "Hanno festeggiato il loro anniversario allegramente."

    "Họ đã ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của họ một cách vui vẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "allegramente"

Đồng nghĩa

gioiosamente (một cách vui sướng) festosamente (một cách tưng bừng)

Trái nghĩa

Cách dùng "allegramente" & Ghi chú

Cách dùng "allegramente" đúng ngữ cảnh

Từ 'allegramente' diễn tả một trạng thái vui vẻ, phấn khởi và thường được dùng để miêu tả cách thức một hành động được thực hiện. Nó có thể tương đương với các cụm từ như 'một cách vui vẻ', 'hớn hở', 'phấn khởi' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "allegramente" (Grammatica)