(Vị trí top_banner)
Hình minh họa malinteso
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

malinteso

/malinˈteːzo/
sự hiểu lầm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "malinteso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Errata interpretazione di un'affermazione o di un fatto.

Ý nghĩa của "malinteso" trong tiếng Việt

Sự hiểu lầm, nhận thức sai về điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "malinteso"

  • "C'è stato un malinteso tra noi."

    "Đã có một sự hiểu lầm giữa chúng ta."

  • "Il litigio è nato da un banale malinteso."

    "Cuộc tranh cãi nảy sinh từ một sự hiểu lầm tầm thường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malinteso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "malinteso" & Ghi chú

Cách dùng "malinteso" đúng ngữ cảnh

Từ 'malinteso' thường được dùng khi có sự hiểu sai về một tình huống hoặc lời nói cụ thể. Cần phân biệt với 'incomprensione', mang nghĩa rộng hơn về sự không hiểu nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "malinteso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il malinteso
Il malinteso tra noi è stato risolto.
(Sự hiểu lầm giữa chúng ta đã được giải quyết.)
Với mạo từ xác định i malintesi
I malintesi possono rovinare le relazioni.
(Những hiểu lầm có thể phá hỏng các mối quan hệ.)
Với mạo từ không xác định un malinteso
C'è stato un malinteso durante la conversazione.
(Đã có một sự hiểu lầm trong cuộc trò chuyện.)