malvolentieri
/ˌmalevolenˈtjɛːri/
miễn cưỡng
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "malvolentieri"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con riluttanza o contrarietà.
Ý nghĩa của "malvolentieri" trong tiếng Việt
Một cách miễn cưỡng hoặc bực bội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "malvolentieri"
-
"Ha accettato malvolentieri di aiutarmi."
"Anh ấy miễn cưỡng chấp nhận giúp tôi."
-
"Ho fatto questo lavoro malvolentieri."
"Tôi đã làm công việc này một cách miễn cưỡng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "malvolentieri"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "malvolentieri" & Ghi chú
Cách dùng "malvolentieri" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả sự miễn cưỡng hoặc không sẵn lòng làm điều gì đó. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'a malincuore'.