(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contro voglia
B1
avverbio B1 Chung

contro voglia

/ˌkontro ˈvɔʎʎa/
miễn cưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "contro voglia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non volentieri, senza entusiasmo.

Ý nghĩa của "contro voglia" trong tiếng Việt

Một cách miễn cưỡng và do dự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "contro voglia"

  • "Ho fatto i compiti contro voglia."

    "Tôi đã làm bài tập về nhà một cách miễn cưỡng."

  • "È andato alla festa contro voglia, perché era stanco."

    "Anh ấy đã đến bữa tiệc một cách miễn cưỡng vì anh ấy mệt mỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "contro voglia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

volentieri (sẵn lòng) di buon grado (tự nguyện)

Cách dùng "contro voglia" & Ghi chú

Cách dùng "contro voglia" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'contro voglia' diễn tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện một cách miễn cưỡng, không tự nguyện, tương tự như cảm giác 'bất đắc dĩ' trong tiếng Việt. Thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu hứng thú hoặc sự phản đối ngấm ngầm.

Ngữ pháp & Chia từ "contro voglia" (Grammatica)