(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riluttanza
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Hành vi

riluttanza

/rilutˈtantsa/
sự miễn cưỡng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riluttanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avversione a fare qualcosa; mancanza di entusiasmo o volontà.

Ý nghĩa của "riluttanza" trong tiếng Việt

sự miễn cưỡng, sự không sẵn lòng làm điều gì đó; sự kháng cự.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riluttanza"

  • "Ho accettato l'incarico con riluttanza."

    "Tôi chấp nhận nhiệm vụ với sự miễn cưỡng."

  • "C'era una certa riluttanza da parte sua a collaborare."

    "Có một sự miễn cưỡng nhất định từ phía anh ấy trong việc hợp tác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riluttanza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "riluttanza" & Ghi chú

Cách dùng "riluttanza" đúng ngữ cảnh

Từ 'riluttanza' thể hiện sự miễn cưỡng, không sẵn lòng làm điều gì đó. Nó tương đương với 'sự miễn cưỡng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'resistenza' (sự kháng cự) mặc dù đôi khi có thể được sử dụng thay thế cho nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "riluttanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la riluttanza
La riluttanza a cambiare è una barriera al progresso.
(Sự miễn cưỡng thay đổi là một rào cản đối với sự tiến bộ.)
Với mạo từ xác định le riluttanze
Le riluttanze dei dipendenti hanno rallentato il progetto.
(Sự miễn cưỡng của các nhân viên đã làm chậm dự án.)
Với mạo từ không xác định una riluttanza
Ho notato una certa riluttanza nel suo comportamento.
(Tôi đã nhận thấy một sự miễn cưỡng nhất định trong hành vi của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La riluttanza di Marco a partecipare al progetto era evidente a tutti."

    "Sự miễn cưỡng của Marco khi tham gia dự án đã quá rõ ràng với tất cả mọi người."

  • "Il governo ha affrontato la riluttanza popolare ad accettare le nuove tasse con una campagna informativa."

    "Chính phủ đã đối mặt với sự miễn cưỡng của người dân trong việc chấp nhận các loại thuế mới bằng một chiến dịch thông tin."

  • "Ho notato la sua riluttanza a parlare dell'accaduto, forse perché era ancora troppo doloroso."

    "Tôi nhận thấy sự miễn cưỡng của anh ấy khi nói về sự việc đã xảy ra, có lẽ vì nó vẫn còn quá đau đớn."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho notato una certa riluttanza nel suo tono di voce quando le ho chiesto di aiutarmi."

    "Tôi nhận thấy một sự miễn cưỡng nhất định trong giọng nói của cô ấy khi tôi nhờ cô ấy giúp đỡ."

  • "Nonostante la sua riluttanza iniziale, alla fine ha accettato di partecipare al progetto."

    "Mặc dù ban đầu có sự miễn cưỡng, cuối cùng anh ấy đã đồng ý tham gia dự án."

  • "C'è una riluttanza generale ad accettare nuove idee in questa azienda."

    "Có một sự miễn cưỡng chung trong việc chấp nhận những ý tưởng mới trong công ty này."