(Vị trí top_banner)
Hình minh họa volentieri
B1
avverbio B1 Tổng quát

volentieri

/vo.lenˈtjɛ.ri/
sẵn lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "volentieri"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con piacere, di buon grado; con prontezza e desiderio.

Ý nghĩa của "volentieri" trong tiếng Việt

Một cách sẵn lòng; tự nguyện; dễ dàng; theo ý muốn tự do của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "volentieri"

  • "Verrei volentieri al cinema con te."

    "Tôi rất sẵn lòng đi xem phim với bạn."

  • "Lo faccio volentieri per te."

    "Tôi sẵn lòng làm điều đó cho bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "volentieri"

Đồng nghĩa

ben volentieri (rất sẵn lòng) con piacere (với niềm vui)

Trái nghĩa

Cách dùng "volentieri" & Ghi chú

Cách dùng "volentieri" đúng ngữ cảnh

Diễn tả sự sẵn lòng, vui vẻ khi làm một việc gì đó. Thường được sử dụng để đáp lại lời mời hoặc đề nghị.

Ngữ pháp & Chia từ "volentieri" (Grammatica)