(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mammella
B1
sostantivo B1 Sinh học, Chăm sóc trẻ em

mammella

/mamˈmɛlla/
núm vú
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mammella"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Organo ghiandolare pari, presente nella donna e negli animali mammiferi, deputato alla produzione del latte.

Ý nghĩa của "mammella" trong tiếng Việt

Núm vú (của động vật có vú cái, đặc biệt là bò, cừu cái hoặc dê).

Câu ví dụ tiếng Ý với "mammella"

  • "La mucca ha una mammella piena di latte."

    "Con bò có một bầu vú đầy sữa."

  • "Il veterinario ha esaminato le mammelle della pecora."

    "Bác sĩ thú y đã kiểm tra bầu vú của con cừu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mammella"

Đồng nghĩa

tetta (vú (thường dùng trong văn nói thân mật hoặc suồng sã))

Cách dùng "mammella" & Ghi chú

Cách dùng "mammella" đúng ngữ cảnh

Mammella thường được dùng để chỉ vú của động vật, đặc biệt là động vật được nuôi (bò, cừu, dê). Trong khi đó, 'seno' thường được dùng để chỉ vú của phụ nữ. Cần lưu ý sự khác biệt này để sử dụng từ ngữ chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "mammella" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mammella
La mammella è una ghiandola presente nei mammiferi.
(Vú là một tuyến có ở động vật có vú.)
Với mạo từ xác định le mammelle
Le mammelle della mucca sono piene di latte.
(Bầu vú của con bò chứa đầy sữa.)
Với mạo từ không xác định una mammella
Una mammella gonfia può essere segno di infezione.
(Một bên vú bị sưng có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La mammella della mucca è piena di latte."

    "Bầu vú của con bò đầy sữa."

  • "Il neonato cerca istintivamente la mammella della madre."

    "Đứa trẻ sơ sinh theo bản năng tìm kiếm bầu vú của mẹ."

  • "Le mammelle della balena sono essenziali per l'allattamento del piccolo."

    "Bầu vú của cá voi rất cần thiết cho việc cho con non bú."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Una mammella ingrossata può essere sintomo di un'infezione."

    "Một bên vú sưng to có thể là triệu chứng của nhiễm trùng."

  • "Ho visto una mammella arrossata sulla sua spalla."

    "Tôi thấy một vết đỏ giống như vú trên vai của anh ấy."

  • "La mucca ha sviluppato una mammella enorme dopo il parto."

    "Con bò đã phát triển một bầu vú rất lớn sau khi sinh."

Danh từ số nhiều
  • "Le mammelle delle mucche sono piene di latte."

    "Bầu vú của những con bò đầy sữa."

  • "Durante l'allattamento, le mammelle della madre si ingrossano."

    "Trong quá trình cho con bú, bầu vú của người mẹ sưng lên."

  • "Il tumore può colpire una o entrambe le mammelle."

    "Ung thư có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai bầu vú."