insolenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "insolenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Atteggiamento e modo di comportarsi impertinente e sfacciato, spec. nei confronti di chi è superiore per età o autorità.
Ý nghĩa của "insolenza" trong tiếng Việt
Sự cãi lại, trả treo, nói hỗn, đặc biệt là với người có quyền hành, địa vị cao hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "insolenza"
-
"La sua insolenza mi ha lasciato senza parole."
"Sự hỗn láo của nó khiến tôi cạn lời."
-
"Non tollererò mai l'insolenza nei miei confronti."
"Tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho sự hỗn láo đối với tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "insolenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "insolenza" & Ghi chú
Cách dùng "insolenza" đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ sự hỗn láo, thái độ thiếu tôn trọng, đặc biệt đối với người lớn tuổi hoặc có địa vị cao hơn. Tương đương với hành động 'cãi láo' trong tiếng Việt, bao gồm việc trả treo, cãi lại một cách hỗn xược.
Ngữ pháp & Chia từ "insolenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'insolenza |
L'insolenza di quel ragazzo è insopportabile.
(Sự xấc xược của cậu bé đó thật không thể chịu nổi.)
|
| Với mạo từ xác định | le insolenza |
Le insolenza dei giovani d'oggi sono diverse da quelle di una volta.
(Sự xấc xược của giới trẻ ngày nay khác với ngày xưa.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'insolenza |
Dire quelle cose è stata un'insolenza.
(Nói những điều đó là một sự xấc xược.)
|