(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maniacale
B2
aggettivo B2 Tổng quát

maniacale

/maniaˈkaːle/
kiểm soát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "maniacale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi mostra una tendenza ossessiva al controllo e all'ordine.

Ý nghĩa của "maniacale" trong tiếng Việt

Có nhu cầu kiểm soát người khác hoặc các tình huống.

Câu ví dụ tiếng Ý với "maniacale"

  • "È una persona maniacale, controlla ogni dettaglio."

    "Anh ấy là một người hay kiểm soát, kiểm tra từng chi tiết."

  • "Il suo bisogno maniacale di ordine è insopportabile."

    "Nhu cầu kiểm soát thái quá của anh ấy về trật tự thật không thể chịu nổi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "maniacale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "maniacale" & Ghi chú

Cách dùng "maniacale" đúng ngữ cảnh

Từ 'maniacale' trong tiếng Ý dùng để chỉ người có xu hướng kiểm soát mọi thứ một cách thái quá, ám ảnh về sự hoàn hảo và trật tự. Sắc thái mạnh hơn so với nghĩa thông thường của 'kiểm soát' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "maniacale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il suo approccio alla pulizia è più maniacale del mio."

    "Cách tiếp cận của anh ấy với việc dọn dẹp còn kỹ tính hơn của tôi."

  • "Tra tutti i suoi colleghi, Marco è il più maniacale riguardo all'organizzazione della scrivania."

    "Trong tất cả đồng nghiệp của mình, Marco là người kỹ tính nhất về việc sắp xếp bàn làm việc."

  • "La sua attenzione ai dettagli era maniacale, quasi ossessiva."

    "Sự chú ý đến chi tiết của cô ấy rất kỹ tính, gần như ám ảnh."